đòn vọt

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đòn vọt (Danh từ)

Hành động đánh đập bằng roi vọt (nói khái quát).

Ví dụ (3)
  • 1."Chịu nhiều đòn vọt."
  • 2."Trẻ con thường phải chịu đòn vọt khi nghịch ngợm quá mức."
  • 3."Đòn vọt đã trở thành một phần trong nhiều trò chơi dân gian."

Lưu ý khi sử dụng "đòn vọt"

Lưu ý về danh từ

"đòn vọt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đòn vọt"

đòn vọt là danh từ trong tiếng Việt. Hành động đánh đập bằng roi vọt (nói khái quát). Ví dụ: "Chịu nhiều đòn vọt."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này