dong dỏng
Định nghĩa
Nghĩa 1: dong dỏng (Tính từ)
Hơi gầy và thon thả.
- 1."Dáng người dong dỏng."
- 2."Cô ấy cao dong dỏng, khiến mọi người đều phải ngước nhìn."
- 3."Anh chàng đó có thân hình dong dỏng, rất cuốn hút."
Lưu ý khi sử dụng "dong dỏng"
Lưu ý về tính từ
"dong dỏng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "dong dỏng"
dong dỏng là tính từ trong tiếng Việt. Hơi gầy và thon thả. Ví dụ: "Dáng người dong dỏng."
Từ liên quan
don
Hành động làm sạch để loại bỏ bụi bẩn hoặc rác rưởi.
dong
Cây có cùng loại với cây dong nhưng củ không phát triển, lá lớn và dài, thường được dùng để gói bánh.
dong dải
(Phương ngữ) Miêu tả vóc dáng thon gọn, mảnh khảnh.
dong riềng
Cây trồng có thân cỏ, lá to màu tím nhạt, củ giống củ riềng, chứa nhiều tinh bột, thường được dùng để chế biến thực phẩm hoặc làm bột miến.
dong đao
Một loại vũ khí có lưỡi dài, mỏng, thường dùng trong chiến tranh hoặc tự vệ.
doping
Hành động sử dụng các chất cấm để cải thiện hiệu suất thể thao.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.