dồn dập
Định nghĩa
Nghĩa 1: dồn dập (Tính từ)
Liên tiếp xảy ra nhiều lần trong một khoảng thời gian ngắn.
- 1."Trống ngực đập dồn dập."
- 2."Tiến công dồn dập."
- 3."Cơn mưa đổ xuống dồn dập khiến mọi người phải trú ẩn."
- 4."Âm thanh của sóng vỗ vào bờ nghe thật dồn dập."
Lưu ý khi sử dụng "dồn dập"
Lưu ý về tính từ
"dồn dập" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "dồn dập"
dồn dập là tính từ trong tiếng Việt. Liên tiếp xảy ra nhiều lần trong một khoảng thời gian ngắn. Ví dụ: "Trống ngực đập dồn dập."
Từ liên quan
dồi dào
Chỉ sự phong phú, nhiều, không thiếu thốn.
dồi mài
Hành động làm cho vật sắc bén hoặc nhẵn bóng.
dồn
Từ dùng để chỉ hoạt động được diễn ra liên tục với nhịp độ ngày càng nhanh hơn.
dồn nén
(tình cảm, cảm xúc) chất chứa, tích tụ lâu ngày, chỉ chờ cơ hội để bùng phát.
dồn tụ
Hành động gom lại, tập trung lại ở một chỗ.
dồn ép
Dồn vào tình thế khó khăn, bế tắc hoặc không có lối thoát.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.