dông
Định nghĩa
Nghĩa 1: dông (Danh từ)
Biến động mạnh của thời tiết, thể hiện qua hiện tượng phóng điện giữa các đám mây lớn, thường đi kèm với gió to, sấm sét và mưa rào, đôi khi có cầu vồng.
- 1."Trời nổi cơn dông."
- 2."Mưa dông đang kéo đến."
- 3."Cơn dông đột ngột ập đến khiến mọi người phải tìm nơi trú ẩn."
Nghĩa 2: dông (Động từ)
(Phương ngữ, Khẩu ngữ) Rời nhanh khỏi nơi nào đó.
- 1."Lên xe dông mất."
- 2."Dông thẳng về quê."
- 3."Họ dông đi khi thấy có dấu hiệu xấu thời tiết."
Nghĩa 3: dông (Tính từ)
(Ít dùng)
Lưu ý khi sử dụng "dông"
Lưu ý về động từ
"dông" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"dông" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"dông" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "dông" có 3 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "dông"
dông là danh từ, động từ, tính từ trong tiếng Việt. Biến động mạnh của thời tiết, thể hiện qua hiện tượng phóng điện giữa các đám mây lớn, thường đi kèm với gió to, sấm sét và mưa rào, đôi khi có cầu vồng. Ví dụ: "Trời nổi cơn dông."
Từ liên quan
dôi
Nhiều hơn mức cần thiết hoặc mức bình thường.
dôi dư
Từ chỉ sự thừa thãi, không được sử dụng hoặc không cần thiết (nói một cách tổng quát).
dôi thừa
Có nghĩa tương tự như dôi dư.
dông dài
Mô tả hành động lông bông, kéo dài thời gian một cách vô ích.
dông tố
Hiện tượng thời tiết xấu, thường kèm theo gió mạnh và mưa lớn, có thể gây thiệt hại.
dõi
Theo dõi một cách tinh tế hoặc chú ý đến điều gì đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.