đơn nguyên

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đơn nguyên (Danh từ)

Đơn vị độc lập trong công trình xây dựng, được xác định trên một diện tích mặt bằng cụ thể.

Ví dụ (2)
  • 1."Khu chung cư có ba đơn nguyên."
  • 2."Mỗi đơn nguyên trong dự án đều có thiết kế riêng biệt."
2
Danh từ

Nghĩa 2: đơn nguyên (Danh từ)

Yếu tố cơ bản nhất của sự vật, không thể chia nhỏ hơn nữa.

Ví dụ (2)
  • 1."Nguyên tử được xem là đơn nguyên của vật chất."
  • 2."Đơn nguyên trong lẽ sống có thể là tình yêu và sự chân thành."

Lưu ý khi sử dụng "đơn nguyên"

Lưu ý về danh từ

"đơn nguyên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "đơn nguyên" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "đơn nguyên"

đơn nguyên là danh từ trong tiếng Việt. Đơn vị độc lập trong công trình xây dựng, được xác định trên một diện tích mặt bằng cụ thể. Ví dụ: "Khu chung cư có ba đơn nguyên."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này