đơn vị tiền tệ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đơn vị tiền tệ (Danh từ)

Đồng tiền của một quốc gia được nhà nước quy định tên gọi, có thể có trọng lượng kim loại quý như vàng hoặc bạc làm tiêu chuẩn cho giá trị.

Ví dụ (3)
  • 1."Đồng Việt Nam là đơn vị tiền tệ của Việt Nam."
  • 2."Mỗi quốc gia đều có đơn vị tiền tệ riêng như đô la Mỹ, euro."
  • 3."Tỉ giá giữa các đơn vị tiền tệ này thường biến động liên tục."

Lưu ý khi sử dụng "đơn vị tiền tệ"

Lưu ý về danh từ

"đơn vị tiền tệ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đơn vị tiền tệ"

đơn vị tiền tệ là danh từ trong tiếng Việt. Đồng tiền của một quốc gia được nhà nước quy định tên gọi, có thể có trọng lượng kim loại quý như vàng hoặc bạc làm tiêu chuẩn cho giá trị. Ví dụ: "Đồng Việt Nam là đơn vị tiền tệ của Việt Nam."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này