đồng áng
Định nghĩa
Nghĩa 1: đồng áng (Danh từ)
Đồng ruộng, thường được nói tới trong bối cảnh công việc cày cấy.
- 1."Thạo việc đồng áng."
- 2."Bàn chuyện đồng áng."
- 3."Gia đình tôi có truyền thống làm ruộng đồng áng."
Lưu ý khi sử dụng "đồng áng"
Lưu ý về danh từ
"đồng áng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "đồng áng"
đồng áng là danh từ trong tiếng Việt. Đồng ruộng, thường được nói tới trong bối cảnh công việc cày cấy. Ví dụ: "Thạo việc đồng áng."
Từ liên quan
đồng vị phóng xạ
Đồng vị không ổn định của các nguyên tố có khả năng phát ra bức xạ.
đồng vọng
(Từ cũ, Văn chương) Âm thanh vọng lại từ xa.
đồng vốn
Tiền hoặc tài sản mà nhiều người cùng góp vào để đầu tư, kinh doanh hoặc phát triển một dự án chung.
đồng âm
Có cùng âm phát âm, nhưng có thể có ý nghĩa khác nhau.
đồng ý
Chấp nhận hoặc có cùng quan điểm với một đề xuất hoặc ý kiến đã được nêu.
đồng đen
Một loại cây thân thảo có lá rộng, thường mọc ở nơi ẩm ướt, được biết đến với khả năng lọc nước và làm đẹp môi trường.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.