động đậy
Định nghĩa
Nghĩa 1: động đậy (Động từ)
(vật sống) chuyển động một cách nhẹ nhàng, thường là khi cần giữ yên tĩnh.
- 1."Đứng im, không được động đậy!"
- 2."Động đậy tay chân khi cảm thấy lạnh."
- 3."Mèo nằm ngủ nhưng thỉnh thoảng vẫn động đậy."
Lưu ý khi sử dụng "động đậy"
Lưu ý về động từ
"động đậy" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "động đậy"
động đậy là động từ trong tiếng Việt. (vật sống) chuyển động một cách nhẹ nhàng, thường là khi cần giữ yên tĩnh. Ví dụ: "Đứng im, không được động đậy!"
Từ liên quan
động vật nguyên sinh
Động vật đơn bào, bao gồm các loại như amip, trùng roi, trùng sốt rét, và nhiều loại khác.
động đào
Chỉ một loại cây ăn trái có vị ngọt, bên ngoài có màu hồng và thường được coi là biểu tượng của mùa xuân ở Việt Nam.
động đất
Hiện tượng mà lớp vỏ Trái Đất bị rung động mạnh một cách đột ngột, thường dẫn đến nứt nẻ hoặc trồi sụt.
động địa kinh thiên
Hiện tượng địa chất do hoạt động của trái đất gây ra, tạo ra những chấn động mạnh và có thể dẫn đến thiệt hại lớn.
động đực
(hiện tượng của động vật cái) ở thời kỳ động dục, có nhu cầu gần gũi với con đực để giao phối.
độp một cái
Hành động gõ, đánh vào một vật gì đó để phát ra âm thanh hoặc gây ra tác động.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.