động cơ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: động cơ (Danh từ)

Bộ phận của máy móc tạo ra chuyển động, thường được dùng trong các phương tiện giao thông và thiết bị cơ khí.

Ví dụ (3)
  • 1."Xe ô tô của tôi bị hỏng động cơ nên không thể chạy được."
  • 2."Động cơ máy bay rất mạnh mẽ giúp nó bay nhanh hơn."
  • 3."Khi bảo trì xe, cần kiểm tra động cơ thường xuyên để đảm bảo an toàn."
2
Danh từ

Nghĩa 2: động cơ (Danh từ)

Yếu tố thúc đẩy hoặc lý do dẫn đến hành động hay sự kiện nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Mục tiêu học tập là động cơ chính thúc đẩy tôi làm bài mỗi ngày."
  • 2."Sự cạnh tranh là động cơ chính trong việc phát triển doanh nghiệp."
  • 3."Tình yêu thương gia đình là động cơ khiến tôi cố gắng làm việc chăm chỉ."

Lưu ý khi sử dụng "động cơ"

Lưu ý về danh từ

"động cơ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "động cơ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "động cơ"

động cơ là danh từ trong tiếng Việt. Bộ phận của máy móc tạo ra chuyển động, thường được dùng trong các phương tiện giao thông và thiết bị cơ khí. Ví dụ: "Xe ô tô của tôi bị hỏng động cơ nên không thể chạy được."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này