đồng đen

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đồng đen (Danh từ)

Một loại cây thân thảo có lá rộng, thường mọc ở nơi ẩm ướt, được biết đến với khả năng lọc nước và làm đẹp môi trường.

Ví dụ (3)
  • 1."Ở vùng đầm lầy, chúng ta thường thấy đồng đen sinh trưởng rất tốt."
  • 2."Nhiều người trồng đồng đen trong vườn để tạo bóng mát và trang trí."
  • 3."Đồng đen có thể giúp cải thiện chất lượng đất và duy trì độ ẩm."
2
Danh từ

Nghĩa 2: đồng đen (Danh từ)

Một loại kim loại có màu đen, thường được dùng trong chế tác đồ trang sức hoặc đồ dùng hàng ngày.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi rất thích chiếc nhẫn làm bằng đồng đen, nó có vẻ đẹp đặc biệt."
  • 2."Đồng đen thường được sử dụng để làm các dụng cụ bếp vì độ bền của nó."
  • 3."Nhiều nghệ nhân đã lựa chọn đồng đen để chế tác các sản phẩm thủ công mỹ nghệ."

Lưu ý khi sử dụng "đồng đen"

Lưu ý về danh từ

"đồng đen" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "đồng đen" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "đồng đen"

đồng đen là danh từ trong tiếng Việt. Một loại cây thân thảo có lá rộng, thường mọc ở nơi ẩm ướt, được biết đến với khả năng lọc nước và làm đẹp môi trường. Ví dụ: "Ở vùng đầm lầy, chúng ta thường thấy đồng đen sinh trưởng rất tốt."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này