đồng cỏ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đồng cỏ (Danh từ)

Vùng đất rộng lớn phủ đầy cỏ, thường được sử dụng để chăn nuôi gia súc.

Ví dụ (2)
  • 1."Những đồng cỏ xanh mướt là nơi lý tưởng để bò và ngựa chăn thả."
  • 2."Mùa hè, chúng tôi thường dẫn gia súc ra đồng cỏ để ăn cỏ tươi."

Lưu ý khi sử dụng "đồng cỏ"

Lưu ý về danh từ

"đồng cỏ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đồng cỏ"

đồng cỏ là danh từ trong tiếng Việt. Vùng đất rộng lớn phủ đầy cỏ, thường được sử dụng để chăn nuôi gia súc. Ví dụ: "Những đồng cỏ xanh mướt là nơi lý tưởng để bò và ngựa chăn thả."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này