đồng đội

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đồng đội (Danh từ)

Người trong cùng một đội ngũ chiến đấu hoặc cùng tham gia một đội thể thao.

Ví dụ (4)
  • 1."Anh em đồng đội"
  • 2."Tạo điều kiện cho đồng đội ghi bàn"
  • 3."Chúng tôi luôn hỗ trợ nhau như những người đồng đội thực sự."
  • 4."Trong cuộc thi, sự phối hợp giữa các đồng đội rất quan trọng."

Lưu ý khi sử dụng "đồng đội"

Lưu ý về danh từ

"đồng đội" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đồng đội"

đồng đội là danh từ trong tiếng Việt. Người trong cùng một đội ngũ chiến đấu hoặc cùng tham gia một đội thể thao. Ví dụ: "Anh em đồng đội"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này