đơn chất

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đơn chất (Danh từ)

Chất được tạo thành chỉ bởi một nguyên tố duy nhất.

Ví dụ (2)
  • 1."Hydro là một loại đơn chất."
  • 2."Chì và vàng đều là những ví dụ về đơn chất."

Lưu ý khi sử dụng "đơn chất"

Lưu ý về danh từ

"đơn chất" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đơn chất"

đơn chất là danh từ trong tiếng Việt. Chất được tạo thành chỉ bởi một nguyên tố duy nhất. Ví dụ: "Hydro là một loại đơn chất."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này