đồng bằng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đồng bằng (Danh từ)

Vùng đất rộng lớn, thấp gần mực nước biển, thường bằng phẳng hoặc có những chỗ cao thấp không chênh lệch nhiều.

Ví dụ (4)
  • 1."Đồng bằng sông Cửu Long"
  • 2."Từ miền núi xuống đồng bằng"
  • 3."Nhiều nông sản được trồng ở đồng bằng Bắc Bộ."
  • 4."Đồng bằng này rất thích hợp cho việc phát triển nông nghiệp."

Lưu ý khi sử dụng "đồng bằng"

Lưu ý về danh từ

"đồng bằng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đồng bằng"

đồng bằng là danh từ trong tiếng Việt. Vùng đất rộng lớn, thấp gần mực nước biển, thường bằng phẳng hoặc có những chỗ cao thấp không chênh lệch nhiều. Ví dụ: "Đồng bằng sông Cửu Long"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này