đồn đãi

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: đồn đãi (Động từ)

Hành động bàn tán, truyền tụng về một chuyện gì đó, thường là thông tin không chính xác hoặc thiếu căn cứ.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong làng lại đồn đãi về một người lạ đến thăm."
  • 2."Họ đồn đãi rằng có chuyện gì đó không hay xảy ra trong nhà hàng xóm."

Lưu ý khi sử dụng "đồn đãi"

Lưu ý về động từ

"đồn đãi" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "đồn đãi"

đồn đãi là động từ trong tiếng Việt. Hành động bàn tán, truyền tụng về một chuyện gì đó, thường là thông tin không chính xác hoặc thiếu căn cứ. Ví dụ: "Trong làng lại đồn đãi về một người lạ đến thăm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này