dớn dác
Định nghĩa
Nghĩa 1: dớn dác (Tính từ)
Từ vựng thuộc phương ngữ, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
- 1."Câu nói của anh ấy có vẻ dớn dác, không ai hiểu được."
- 2."Trong văn hóa truyền thống, một số từ dớn dác thường được dùng trong các bài hát dân ca."
Lưu ý khi sử dụng "dớn dác"
Lưu ý về tính từ
"dớn dác" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "dớn dác"
dớn dác là tính từ trong tiếng Việt. Từ vựng thuộc phương ngữ, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: "Câu nói của anh ấy có vẻ dớn dác, không ai hiểu được."
Từ liên quan
dột nát
Hỏng hóc, xuống cấp và có nhiều chỗ bị dột.
dớ da dớ dẩn
Từ dùng để chỉ mức độ dớ dẩn nhiều hơn bình thường.
dớ dẩn
(Khẩu ngữ) dùng để chỉ những điều ngớ ngẩn, ngu ngốc hoặc thiếu suy nghĩ.
dớp
Việc không may (thường là tai nạn) xảy ra nhiều lần, giống như đã từng xảy ra trước đó.
dời
Thay đổi hoặc làm thay đổi vị trí, địa điểm vốn tương đối cố định.
dời đổi
Thay đổi, không giữ nguyên như cũ; diễn tả sự biến động, không ổn định.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.