động cơ nhiệt

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: động cơ nhiệt (Danh từ)

Một loại máy móc chuyển đổi nhiệt năng thành cơ năng, thường được sử dụng trong các phương tiện giao thông và máy móc công nghiệp.

Ví dụ (3)
  • 1."Chiếc ô tô này sử dụng động cơ nhiệt để di chuyển nhanh hơn."
  • 2."Trong nhà máy, động cơ nhiệt giúp sản xuất điện và vận hành máy móc."
  • 3."Các động cơ nhiệt thường hoạt động hiệu quả hơn trong các điều kiện nhiệt độ cao."

Lưu ý khi sử dụng "động cơ nhiệt"

Lưu ý về danh từ

"động cơ nhiệt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "động cơ nhiệt"

động cơ nhiệt là danh từ trong tiếng Việt. Một loại máy móc chuyển đổi nhiệt năng thành cơ năng, thường được sử dụng trong các phương tiện giao thông và máy móc công nghiệp. Ví dụ: "Chiếc ô tô này sử dụng động cơ nhiệt để di chuyển nhanh hơn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này