đồng điệu

Tính từDanh từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: đồng điệu (Tính từ)

Cùng có âm điệu, cùng cảm xúc hoặc ý nghĩa, thể hiện sự hòa hợp giữa các yếu tố.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng tôi cảm thấy đồng điệu với nhau trong cách suy nghĩ."
  • 2."Âm nhạc của hai nghệ sĩ thật sự đồng điệu, khiến khán giả thích thú."
  • 3."Những bức tranh trong triển lãm này rất đồng điệu về phong cách và màu sắc."
2
Danh từ

Nghĩa 2: đồng điệu (Danh từ)

Sự hòa hợp trong cảm xúc hoặc tư tưởng giữa con người hoặc giữa các đối tượng.

Ví dụ (3)
  • 1."Đồng điệu trong tình bạn là yếu tố quan trọng để duy trì mối quan hệ lâu dài."
  • 2."Họ tìm thấy sự đồng điệu trong những câu chuyện cuộc sống của nhau."
  • 3."Sự đồng điệu giữa các thành viên trong nhóm giúp dự án tiến triển nhanh chóng."

Lưu ý khi sử dụng "đồng điệu"

Lưu ý về tính từ

"đồng điệu" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"đồng điệu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "đồng điệu" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "đồng điệu"

đồng điệu là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Cùng có âm điệu, cùng cảm xúc hoặc ý nghĩa, thể hiện sự hòa hợp giữa các yếu tố. Ví dụ: "Chúng tôi cảm thấy đồng điệu với nhau trong cách suy nghĩ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này