đồng cốt

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đồng cốt (Danh từ)

Người hành nghề đồng bóng, thường là ông đồng hoặc bà cốt, có vai trò như nhà tiên tri trong các lễ hội tâm linh.

Ví dụ (2)
  • 1."Người dân thường đến tìm sự trợ giúp từ các ông đồng bà cốt trong những dịp lễ hội."
  • 2."Trong cuộc sống, nhiều người tin vào lời tiên tri của các đồng cốt để tìm hướng đi cho tương lai."

Lưu ý khi sử dụng "đồng cốt"

Lưu ý về danh từ

"đồng cốt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đồng cốt"

đồng cốt là danh từ trong tiếng Việt. Người hành nghề đồng bóng, thường là ông đồng hoặc bà cốt, có vai trò như nhà tiên tri trong các lễ hội tâm linh. Ví dụ: "Người dân thường đến tìm sự trợ giúp từ các ông đồng bà cốt trong những dịp lễ hội."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này