Từ vựng vần D (trang 16/21)
Tổng 3.752 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "D". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- đốc tờTừ thường dùng trong khẩu ngữ để chỉ bác sĩ y khoa.
- độc tônChỉ có một mình được tôn sùng hoặc là duy nhất trong một lĩnh vực nào đó.
- độc vậnTừ dùng để chỉ thể thơ mà trong bài chỉ sử dụng một vần duy nhất.
- doiPhần biển có mực nước nông hơn so với các vùng xung quanh.
- đôiBiểu thị số lượng hai, thường dùng để chỉ hai đơn vị hoặc hai bên.
- đội(thường viết hoa) Đội thiếu niên tiền phong Hồ Chí Minh, viết tắt là Đội.
- dờiThay đổi hoặc làm thay đổi vị trí, địa điểm vốn tương đối cố định.
- đòi(Khẩu ngữ) muốn có được điều gì đó giống như người khác, thường mang ý nghĩa mỉa mai.
- đốiHành động xử sự với người khác hoặc với các vấn đề theo cách thức nhất định.
- đóiCảm giác thiếu ăn, cơ thể cần thức ăn.
- đỏi(Phương ngữ) dây thừng hoặc dây xích lớn dùng để buộc thuyền.
- dõiTheo dõi một cách tinh tế hoặc chú ý đến điều gì đó.
- dội(cơn đau hoặc tình cảm) bộc phát một cách mạnh mẽ.
- đọi(Phương ngữ) từ chỉ bát, một loại dụng cụ dùng để đựng thức ăn.
- đổiChuyển đến làm việc ở một nơi khác.
- đờiThế giới con người, xã hội mà chúng ta sống.
- dôiNhiều hơn mức cần thiết hoặc mức bình thường.
- đợiChờ đợi ai đó hoặc một sự việc mà mình tin là sẽ đến, sẽ xảy ra.
- đồiDạng địa hình lồi có sườn thoải, thường không cao quá 200 mét.
- đỗiMức độ, sức mạnh hoặc độ lớn của một trạng thái cảm xúc.
- dồiMón ăn thường được chế biến từ ruột lợn hoặc chó, bên trong có nhồi tiết và gia vị.
- dơiMột loài động vật có cánh, thường hoạt động vào ban đêm, thuộc họ dơi.
- dòiDạng ấu trùng của ruồi hoặc nhặng, thường xuất hiện trên thực phẩm hỏng hoặc môi trường ẩm ướt.
- dọiVật nặng gắn ở đầu dưới của một sợi dây (gọi là dây dọi), dùng để xác định phương thẳng đứng.
- đớiMột khu vực được xác định bởi điều kiện khí hậu hoặc địa lý nhất định.
- dốiCho biết thông tin sai sự thật nhằm che giấu điều gì.
- đồi bạiTừ dùng để chỉ sự xấu xa, hư hỏng đến mức tồi tệ về mặt đạo đức và tinh thần.
- đội bảng(Từ cũ, Khẩu ngữ) chỉ người có tên ở cuối danh sách những người thi đỗ; đỗ với điểm thấp nhất.
- đới cầuVòng tròn hình ảnh cầu vồng xuất hiện trong khí quyển, tạo ra từ sự khúc xạ và phản xạ của ánh sáng mặt trời qua các hạt nước.
- đổi chácHành động trao đổi một thứ mình có để nhận lại một thứ tương đương từ người khác.
- đối chấtHành động hỏi cùng một lúc các bị can, đương sự hoặc những người làm chứng để so sánh và đối chiếu lời khai của họ.
- đối chiếuSo sánh hai đối tượng để từ những điểm tương đồng và khác biệt hiểu rõ hơn về chúng.
- đợi chờCó nghĩa gần giống như chờ đợi, chỉ hành động kiên nhẫn để gặp hoặc nhận điều gì đó.
- đối chọiHành động thể hiện sự trái ngược, không thể cùng tồn tại hoặc phối hợp với nhau.
- đôi chốiHành động phân định phải trái trước mặt một người thứ ba, coi người đó như nhân chứng.
- đời chót(Khẩu ngữ) (máy móc) đời mới nhất, thường hiện đại và tiên tiến hơn so với những phiên bản trước; phân biệt với đời đầu.
- đối chứngHành động đối chất với người làm chứng.
- đôi chút(Khẩu ngữ) có nghĩa là một phần nhỏ hay ít.
- đôi coCãi vã qua lại để giành phần đúng, để phân định phải trái.
- dối dá(Khẩu ngữ) thể hiện sự không cẩn thận hoặc mơ hồ trong hành động nào đó.
- đội đá vá trờiLàm việc vô ích, không có khả năng thành công trước một nhiệm vụ khó khăn.
- đối đãiHành động đối xử với nhau trong cuộc sống hàng ngày.
- dối dăngMột từ cũ hoặc là từ địa phương dùng để chỉ hành động lừa dối hoặc làm giả.
- dồi dàoChỉ sự phong phú, nhiều, không thiếu thốn.
- đối đápHành động trả lời hoặc phản hồi lại, nói chung.
- đối đầuHành động trực tiếp chống lại nhau.
- đời đầu(Khẩu ngữ) chỉ sản phẩm thuộc thế hệ đầu tiên, được sản xuất trong loạt đầu, phân biệt với đời sau.
- đới địa chấtMột khu vực trên bề mặt trái đất, nơi có các đặc điểm địa chất tương đồng, thường bao gồm các loại đá và cấu trúc địa chất độc đáo.
- đới địa líDải đất và biển bao quanh Trái Đất theo hướng vĩ tuyến, chủ yếu được xác định bởi lượng nhiệt từ Mặt Trời và độ ẩm, với các đặc điểm địa lý hoặc khí hậu tương đối đồng nhất.
- đới địa lýKhu vực hoặc vùng đất có những đặc điểm địa lý tương đồng, như khí hậu, địa hình, và sinh vật.
- đối địchChống đối nhau một cách quyết liệt, không thể hoà giải.
- đối diệnTừ mang nghĩa giống như 'đối mặt', chỉ hành động đứng hay ngồi đối mặt với ai đó hoặc một tình huống nào đó.
- đổi đờiThay đổi cuộc sống một cách mạnh mẽ theo hướng tích cực, trở nên sung sướng và giàu có.
- đổi dờiLà từ cũ có nghĩa tương tự như dời đổi, chỉ sự chuyển biến trong tình cảm hay trạng thái.
- dời đổiThay đổi, không giữ nguyên như cũ; diễn tả sự biến động, không ổn định.
- đời đờiChỉ sự tồn tại liên tục, không có sự kết thúc, diễn ra mãi mãi.
- đời đời kiếp kiếpCụm từ chỉ một khoảng thời gian rất dài, không có điểm kết thúc, thường được dùng để diễn tả sự vĩnh cửu hoặc một tình trạng kéo dài mãi mãi.
- dôi dưTừ chỉ sự thừa thãi, không được sử dụng hoặc không cần thiết (nói một cách tổng quát).
- đội giáHành động làm cho giá cả bị đẩy lên cao hơn mức bình thường hoặc mức dự tính.
- dối giàTừ địa phương hoặc trong ngôn ngữ hàng ngày.
- đội hìnhHình thức bố trí lực lượng trong một trận đánh hoặc trận đấu.
- đôi hồiTừ ít dùng để chỉ việc giãi bày hoặc trò chuyện với nhau.
- đòi hỏiBắt buộc phải có hoặc phải làm, vì cần thiết hoặc yêu cầu.
- đói kémTình trạng không có đủ thức ăn, dẫn đến cảm giác thiếu thốn và mệt mỏi.
- đối khángHình thức phân định thắng thua thông qua việc đối chọi trực tiếp với nhau.
- đói khátTừ chỉ tình trạng nghèo đói, thiếu thốn thực phẩm và sống trong khổ cực.
- đôi khi(Khẩu ngữ) chỉ những lúc thỉnh thoảng xảy ra.
- đói khổTình trạng nghèo đói và khổ cực.
- đời kiếpCụm từ (ít dùng, thường trong khẩu ngữ) có nghĩa tương tự như 'đời thuở'.
- đối lậpĐứng ở vị trí trái ngược, có mối quan hệ chống đối nhau.
- đội lốtMang danh nghĩa hoặc hình thức bên ngoài nào đó để che giấu bản chất hoặc hành động xấu xa, tội lỗi.
- đôi lứa(Văn chương) cặp vợ chồng trẻ hoặc cặp trai gái yêu nhau.
- đối lưuHình thức mua bán hai chiều, thường theo mức giá đã được thỏa thuận trước đó.
- dồi màiHành động làm cho vật sắc bén hoặc nhẵn bóng.
- đối mặtĐứng ngay trước một trở ngại, khó khăn hoặc nguy hiểm nào đó và phải trực tiếp đối phó với chúng.
- đói meo(Khẩu ngữ) trạng thái đói rất nhiều, cảm giác như bụng không có gì cả.
- đổi mớiThay đổi hoặc cải tiến để tốt hơn, phù hợp với yêu cầu phát triển.
- đời mới(Khẩu ngữ) Thế hệ thiết bị mới, thường được cải tiến và hiện đại hơn.
- đồi mồiRùa biển có mai với những vân đẹp, thường được sử dụng để chế tác các sản phẩm mỹ nghệ.
- đôi mươi(tuổi) khoảng hai mươi; thường diễn tả giai đoạn đẹp nhất và tràn đầy sức sống của con người.
- đồi nãoKhối chất xám nằm ở đáy não, có vai trò như một trạm trung chuyển cho các tín hiệu cảm giác.
- đời nàoMột cách nói chỉ về thời kỳ, giai đoạn nào trong cuộc sống hay trong lịch sử.
- đói ngấu(Khẩu ngữ) rất đói, cảm giác cần phải ăn ngay lập tức.
- đối ngẫuTừ dùng để chỉ việc đối nhau về lời và ý theo từng cặp trong văn biền ngẫu.
- đối ngẫu hônMột hình thức hôn mà hai người cùng hôn vào nhau, thường thể hiện sự gắn kết hoặc hiểu nhau.
- đói nghèoCảnh ngộ thiếu thốn, không đủ ăn mặc, tương tự như nghèo đói.
- đối nghịchTrái ngược nhau, có tính chất đối lập.
- đối ngoạiLiên quan đến các hoạt động và chính sách của nhà nước hoặc tổ chức với nước ngoài; khác với đối nội.
- đội ngũTập hợp một nhóm người có cùng chức năng hoặc nghề nghiệp.
- đối nhân xử thếPhong cách ứng xử và giao tiếp với người khác trong xã hội.
- đối nộiLiên quan đến các hoạt động trong nước, trong nội bộ (nói về đường lối, chính sách của nhà nước hoặc của một tổ chức); đối lập với 'đối ngoại'.
- đội nón ra điHành động đội một chiếc nón khi rời khỏi nơi nào đó, thể hiện sự kỷ luật, tôn trọng hoặc chuẩn bị cho một chuyến đi.
- đội ơn(Từ cũ) biểu thị sự mang nặng ơn nghĩa, thường thể hiện lòng biết ơn sâu sắc đối với người có địa vị cao hơn.
- đối phóCó hành động nhằm né tránh, chỉ để thoát khỏi tình huống mà không giải quyết triệt để.
- đồi phong bại tụcHành vi hoặc phong cách sống buông thả, không chăm sóc đến hình ảnh và phẩm giá cá nhân.
- đối phươngNgười hoặc phía mà mình phải đối đầu để tranh giành thắng thua, thường thấy trong các trò chơi hoặc cuộc thi.
- đội quân nhạcĐội nhạc của quân đội chuyên thực hiện nhiệm vụ chơi nhạc trong các nghi lễ trọng thể.
- đội quân thứ nămTổ chức vũ trang bí mật hoạt động bề ngoài như làm việc cho đối phương, nhưng thực chất lại nhằm đánh phá từ bên trong.
- đói ráchTrong tình trạng đói khát, không có đủ ăn mặc (nói chung).
- đối sáchPhương pháp, biện pháp để ứng phó với tình huống hoặc vấn đề nào đó.
- đối sánhHành động so sánh hoặc đặt hai hoặc nhiều thứ bên cạnh nhau để tìm ra sự tương đồng hoặc khác biệt.
- đội sổ(Khẩu ngữ) chỉ vị trí cuối cùng trong danh sách xếp hạng; hạng thấp nhất.
- đối sốBiến số được xem như biến thiên độc lập trong một hàm số.
- đời sốngLối sống và sinh hoạt chung của một tập thể hoặc xã hội.
- đối tácĐối tượng liên quan đến hợp tác trong công việc hoặc kinh doanh.
- đồi tệTừ cũ, ít dùng, mang nghĩa tương tự như 'đồi bại'.
- đôi thạchĐá vụn và đất bùn do băng hà mang theo và tích tụ lại tạo thành đống.
- đổi thayBiến đổi thành một trạng thái khác so với trước đây.
- đồi thịĐồi thị là một bộ phận của một thị trường hoặc thuộc một khu vực cụ thể để chỉ sự sắp xếp hoặc hình thức liên quan đến nó.
- đối thoạiHành động bàn bạc, thương lượng trực tiếp giữa hai hoặc nhiều bên nhằm giải quyết các vấn đề mà họ cùng quan tâm.
- đối thủNgười cạnh tranh với mình trong một trận đấu hoặc một cuộc thi.
- dôi thừaCó nghĩa tương tự như dôi dư.
- đời thủaThời gian, thời kỳ trong quá khứ, thường được nhắc đến để chỉ những kỷ niệm, sự kiện lâu đời.
- đời thuở(Khẩu ngữ) khoảng thời gian không xác định rõ, nhưng rất xa trong quá khứ, hoặc đôi khi cũng có thể ám chỉ trong tương lai.
- đời thuở nhà aiCâu nói chỉ sự thiếu thường xuyên, không có sự dự đoán, không biết rõ tương lai sẽ ra sao.
- đời thường(Khẩu ngữ) liên quan đến cuộc sống hàng ngày, bình thường, không có gì đặc biệt hoặc phi thường.
- dối tráMang tính giả dối, có mục đích lừa lọc người khác.
- đổi trắng thay đenChỉ hành động thay đổi từ tốt sang xấu, từ trắng sang đen, nghĩa là thay đổi đạo đức hoặc chất lượng một cách tiêu cực.
- đội trời đạp đấtHành động làm những việc to lớn, bất chấp mọi khó khăn, thử thách.
- đối trọngTrọng lượng được sử dụng để cân bằng với một trọng lượng khác.
- đội trưởngNgười đứng đầu và chỉ huy một đội.
- đồi truỵCó tính chất suy đồi, sa đọa, đặc biệt trong văn hóa và lối sống.
- đối tượng(Khẩu ngữ) người mà ai đó đang tìm hiểu để có thể yêu hoặc kết hôn.
- đội tuyểnĐội ngũ gồm những người xuất sắc được chọn ra để tham gia thi đấu hoặc dự thi.
- đối ứngHành động phản hồi hoặc đáp lại một câu hỏi, tình huống, hoặc yêu cầu nào đó.
- đói veo(Khẩu ngữ) tình trạng đói rất nhanh, nghĩa là vừa mới ăn xong mà đã thấy đói lại.
- đội viênTừ chỉ người tham gia vào một tổ chức, đoàn thể nào đó, thường là liên quan đến hoạt động cách mạng hoặc quân sự.
- đối vớiTổ hợp từ dùng để chỉ người hoặc vật mà điều được nói tới có liên quan trực tiếp.
- đội xếpCảnh sát trong thời kỳ Pháp thuộc (thuật ngữ cũ, khẩu ngữ).
- đối xửThể hiện thái độ và quan hệ với người khác thông qua những lời nói và hành động cụ thể.
- đối xứngCó đặc điểm của một mối quan hệ mà nếu a liên quan đến b thì b cũng liên quan đến a.
- dỏmTừ dùng để chỉ sự giả mạo, không chân thực hoặc không chính xác, thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực.
- dợm(Phương ngữ) Chuẩn bị sẵn tư thế hoặc trạng thái để thực hiện một việc gì đó.
- đốmChấm nhỏ nổi lên trên một nền có màu khác.
- đờmChất dịch nhầy có lẫn tạp chất do đường hô hấp, như khí quản và phổi, thải ra khi bị bệnh.
- đỏmĐẹp do cố ý chải chuốt và tô điểm một cách cẩn thận.
- đómTre, nứa hoặc gỗ khô được chẻ mỏng, thường dùng để châm lửa.
- domPhần cuối cùng của ruột già, nằm sát hậu môn.
- dómTừ địa phương được dùng để chỉ hành động hoặc trạng thái nào đó
- dổmTừ ít được sử dụng trong văn nói, thường chỉ sự không đáng tin cậy hoặc chất lượng kém.
- dòm(Phương ngữ) hành động nhìn hoặc trông chừng.
- đơmĐồ dùng bằng tre, đặt ở những nơi có dòng nước chảy để bắt cá.
- đỏm dángCó vẻ ngoài đẹp đẽ và chải chuốt.
- đơm đặtHành động thêu dệt hoặc bịa đặt thông tin xấu về người khác.
- dòm dỏ(Khẩu ngữ) hành động nhìn ngó, chú ý quan sát để thỏa mãn sự tò mò hoặc do có ý định muốn điều gì đó.
- đơm đó ngọn treCụm từ chỉ một hình ảnh gần gũi trong văn hóa Việt Nam, thường ám chỉ việc làm ăn hoặc nghề nghiệp phát triển, vươn lên như ngọn tre.
- đom đómLoại bọ cánh cứng, có khả năng phát ra ánh sáng lập loè từ bụng và thường hoạt động vào ban đêm.
- đom đóm tranh đènMột loại ánh sáng phát ra từ đom đóm, thường được thấy vào buổi tối.
- đôm đốpTừ mô phỏng âm thanh lớn, rõ và sắc nét phát ra liên tiếp.
- đồm độpTừ mô phỏng âm thanh trầm và gọn, giống như tiếng một vật nặng, nhỏ và hơi mềm rơi mạnh xuống đất liên tiếp.
- đốm nâuĐốm nâu là những vết hoặc chấm màu nâu, thường xuất hiện trên bề mặt da hoặc trên các vật dụng.
- dòm ngó(Khẩu ngữ) chỉ việc để ý, quan tâm đến người khác giới, thường được nói về con trai quan tâm đến con gái.
- dominoTấm nhỏ hình chữ nhật, chia thành hai nửa, mỗi nửa có thể trắng hoặc có từ một đến sáu chấm, được sử dụng làm quân trong một số trò chơi.
- dồnTừ dùng để chỉ hoạt động được diễn ra liên tục với nhịp độ ngày càng nhanh hơn.
- đònĐoạn tre hoặc gỗ chắc, cứng, thường dùng để kê, tựa hoặc để khiêng, chuyển những vật nặng.
- đơnCây thuộc họ cà phê, có hoa thường dài, mọc thành cụm ở đầu cành; một số loài được trồng để làm cảnh với hoa đẹp.
- đớn(thóc, gạo) bị gãy, vỡ nhiều trong quá trình giã hoặc xay.
- độnTrộn lẫn thêm lương thực phụ, như ngô, khoai, sắn, v.v., vào cơm khi nấu.
- đồnNơi tổ chức, là cơ sở của công an hoặc bộ đội đóng quân và làm việc.
- đọn(Phương ngữ) chỉ lọn hoặc cụm ở một số vùng miền.
- đốnHành động chặt bỏ cành để cây có thể phát triển nhánh mới.
- đờnMột loại nhạc cụ có dây, thường được sử dụng trong âm nhạc Việt Nam.
- đônĐồ dùng làm bằng sành, sứ hoặc gỗ quý, thường không có chân, dùng để bày chậu cảnh hoặc ngồi.
- đonBó nhỏ được buộc gọn lại, thường dùng để chỉ các loại thực vật hay hàng hóa nhỏ.
- dợnChỉ sự chuyển động của mặt nước, uốn lượn nhẹ nhàng lên xuống khi bị xao động.
- dơn(Khẩu ngữ) Từ dùng để chỉ việc làm hoặc hoạt động cụ thể trong ngôn ngữ hàng ngày.
- donHành động làm sạch để loại bỏ bụi bẩn hoặc rác rưởi.
- đónHành động đến gặp ai đó để đưa về cùng với mình.
- dọnHành động soạn sẵn và bày ra để thực hiện một công việc nào đó.
- đơn âmTừ cổ dùng để chỉ âm tiết một, không có âm tiết ghép.
- đơn bạcChỉ những người không biết ơn hoặc không giữ gìn được tình cảm trọn vẹn.
- đơn bản vịThuộc về chế độ tiền tệ dùng một đơn vị hàng hóa như vàng hoặc bạc làm thước đo giá trị chung.
- đơn bào(Sinh vật) có cơ thể chỉ gồm một tế bào thực hiện tất cả các chức năng sống; khác với đa bào.
- đòn bẩyVật hoặc yếu tố tạo ra sức mạnh để thúc đẩy một hoạt động nào đó.
- đơn bộiĐơn bội là thuật ngữ trong toán học chỉ một kiểu số nguyên, trong đó chỉ có một phần tử duy nhất và không thể tách rời.
- đồn bốtĐồn, bốt là nơi đóng quân của quân đội thực dân, dùng để chỉ chung cho những địa điểm quân sự.
- đồn bótĐồn bót là một trạm quân sự nhỏ, thường dùng để canh gác và bảo vệ một khu vực nhất định.
- đơn caHát một mình, thể hiện như một hình thức biểu diễn nghệ thuật.
- đòn cànCông cụ làm từ một đoạn tre nguyên, được đẽo nhọn ở hai đầu, thường được dùng để xóc các bó lúa, rơm, củi, và vật liệu khác trong quá trình gánh.
- đón chàoTương tự như chào đón, nghĩa là tiếp nhận hoặc chào mừng một người hoặc sự kiện nào đó.