đồng bệnh tương liên

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đồng bệnh tương liên (Danh từ)

Mối quan hệ giữa những người đồng cảnh ngộ, thường là cùng chịu đựng một nỗi đau hoặc khó khăn.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi tôi buồn, những người bạn bên cạnh luôn đồng bệnh tương liên với tôi."
  • 2."Chúng tôi đã trải qua nhiều khó khăn cùng nhau, cảm giác đồng bệnh tương liên thật sự rất sâu sắc."
  • 3."Nhìn thấy những người cùng cảnh ngộ, tôi cảm nhận được sự đồng bệnh tương liên giữa chúng tôi."
2
Động từ

Nghĩa 2: đồng bệnh tương liên (Động từ)

Cảm thấy hoặc chia sẻ nỗi đau, khó khăn với người khác trong cùng hoàn cảnh.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi nghe câu chuyện của cô ấy, tôi thực sự đồng bệnh tương liên với nỗi khổ của cô."
  • 2."Họ đã đồng bệnh tương liên và quyết định cùng nhau vượt qua thử thách."
  • 3."Cảm giác đồng bệnh tương liên khiến chúng tôi gắn bó với nhau hơn."

Lưu ý khi sử dụng "đồng bệnh tương liên"

Lưu ý về động từ

"đồng bệnh tương liên" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"đồng bệnh tương liên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "đồng bệnh tương liên" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "đồng bệnh tương liên"

đồng bệnh tương liên là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Mối quan hệ giữa những người đồng cảnh ngộ, thường là cùng chịu đựng một nỗi đau hoặc khó khăn. Ví dụ: "Khi tôi buồn, những người bạn bên cạnh luôn đồng bệnh tương liên với tôi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này