đồng bệnh tương liên
Định nghĩa
Nghĩa 1: đồng bệnh tương liên (Danh từ)
Mối quan hệ giữa những người đồng cảnh ngộ, thường là cùng chịu đựng một nỗi đau hoặc khó khăn.
- 1."Khi tôi buồn, những người bạn bên cạnh luôn đồng bệnh tương liên với tôi."
- 2."Chúng tôi đã trải qua nhiều khó khăn cùng nhau, cảm giác đồng bệnh tương liên thật sự rất sâu sắc."
- 3."Nhìn thấy những người cùng cảnh ngộ, tôi cảm nhận được sự đồng bệnh tương liên giữa chúng tôi."
Nghĩa 2: đồng bệnh tương liên (Động từ)
Cảm thấy hoặc chia sẻ nỗi đau, khó khăn với người khác trong cùng hoàn cảnh.
- 1."Khi nghe câu chuyện của cô ấy, tôi thực sự đồng bệnh tương liên với nỗi khổ của cô."
- 2."Họ đã đồng bệnh tương liên và quyết định cùng nhau vượt qua thử thách."
- 3."Cảm giác đồng bệnh tương liên khiến chúng tôi gắn bó với nhau hơn."
Lưu ý khi sử dụng "đồng bệnh tương liên"
Lưu ý về động từ
"đồng bệnh tương liên" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"đồng bệnh tương liên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "đồng bệnh tương liên" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "đồng bệnh tương liên"
đồng bệnh tương liên là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Mối quan hệ giữa những người đồng cảnh ngộ, thường là cùng chịu đựng một nỗi đau hoặc khó khăn. Ví dụ: "Khi tôi buồn, những người bạn bên cạnh luôn đồng bệnh tương liên với tôi."
Từ liên quan
đồng bạch
Hợp kim màu trắng được tạo thành từ đồng và một số kim loại khác.
đồng bằng
Vùng đất rộng lớn, thấp gần mực nước biển, thường bằng phẳng hoặc có những chỗ cao thấp không chênh lệch nhiều.
đồng bệnh
Có chung một loại bệnh.
đồng bệnh tương lân
Bệnh tật tương tự giúp kết nối và tạo sự đồng cảm giữa những người cùng trải qua khó khăn trong cuộc sống.
đồng bọn
Những người thuộc cùng một nhóm, thường tham gia vào các hoạt động không chính đáng.
đồng bộ
Có sự ăn khớp giữa tất cả các bộ phận hoặc các khâu, tạo nên một hoạt động nhịp nhàng của toàn bộ hệ thống.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.