đông du
Định nghĩa
Nghĩa 1: đông du (Động từ)
Hành động du học tại các nước phương Đông, đặc biệt là một phong trào vào đầu thế kỷ XX tại Việt Nam, nhằm đưa người sang Nhật Bản để học chính trị và quân sự với mục tiêu lật đổ chính quyền thực dân Pháp.
- 1."Phong trào đông du đã thu hút nhiều thanh niên Việt Nam."
- 2."Những người tham gia đông du muốn tìm hiểu về cách mạng và xây dựng đất nước."
Lưu ý khi sử dụng "đông du"
Lưu ý về động từ
"đông du" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "đông du"
đông du là động từ trong tiếng Việt. Hành động du học tại các nước phương Đông, đặc biệt là một phong trào vào đầu thế kỷ XX tại Việt Nam, nhằm đưa người sang Nhật Bản để học chính trị và quân sự với mục tiêu lật đổ chính quyền thực dân Pháp. Ví dụ: "Phong trào đông du đã thu hút nhiều thanh niên Việt Nam."
Từ liên quan
đông bán cầu
Nửa phần phía đông của Trái Đất, được chia ra bởi đường kinh tuyến gốc; là nửa mà mặt trời xuất hiện vào buổi sáng trước nửa kia, phân biệt với tây bán cầu.
đông chí
Ngày Mặt Trời ở xa nhất về phía nam xích đạo, rơi vào khoảng 21, 22 hoặc 23 tháng Mười Hai dương lịch. Đây là thời điểm có đêm dài nhất trong năm ở bán cầu bắc; cũng là tên của một trong hai mươi bốn ngày tiết trong năm theo lịch cổ truyền của Trung Quốc, được coi là ngày giữa mùa đông.
đông cung
(Từ cũ) Cung điện nằm ở phía đông, nơi ở của thái tử; cụm từ này thường được dùng để chỉ thái tử.
đông dược
Thuốc được chiết xuất hoặc chế biến từ thảo dược trong y học cổ truyền.
đông lạnh
Thực phẩm tươi sống được làm lạnh ở nhiệt độ rất thấp nhằm bảo quản tốt hơn.
đông nghìn nghịt
Diễn tả sự đông đúc, nhộn nhịp với số lượng lớn hơn cụm từ 'đông nghịt'.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.