đồng cảm
Định nghĩa
Nghĩa 1: đồng cảm (Động từ)
Cảm nhận và chia sẻ cùng một mối cảm xúc hoặc suy nghĩ với người khác.
- 1."Cùng cảnh ngộ nên dễ đồng cảm."
- 2."Chia sẻ bằng thái độ đồng cảm."
- 3."Tôi thật sự đồng cảm với nỗi đau của anh ấy."
- 4."Chúng ta cần đồng cảm hơn với những người xung quanh."
Lưu ý khi sử dụng "đồng cảm"
Lưu ý về động từ
"đồng cảm" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "đồng cảm"
đồng cảm là động từ trong tiếng Việt. Cảm nhận và chia sẻ cùng một mối cảm xúc hoặc suy nghĩ với người khác. Ví dụ: "Cùng cảnh ngộ nên dễ đồng cảm."
Từ liên quan
đồng chất
Có tính chất giống nhau, chỉ sự đồng nhất về bản chất hoặc đặc điểm.
đồng cân
Đơn vị cũ dùng để đo khối lượng, tương đương 1/10 lạng, khoảng 3,78 gram.
đồng cô
Nơi rộng rãi, bằng phẳng, có cây cỏ tự nhiên, thường được dùng để chăn thả gia súc hoặc làm nông nghiệp.
đồng cỏ
Vùng đất rộng lớn phủ đầy cỏ, thường được sử dụng để chăn nuôi gia súc.
đồng cốt
Người hành nghề đồng bóng, thường là ông đồng hoặc bà cốt, có vai trò như nhà tiên tri trong các lễ hội tâm linh.
đồng dao
Lời hát dân gian được truyền miệng trong trẻ em, thường đi kèm với một trò chơi nhất định.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.