đồng đại

Tính từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: đồng đại (Tính từ)

Thuộc về một trạng thái hoặc giai đoạn trong sự phát triển của ngôn ngữ, được nghiên cứu trong khoảng thời gian cụ thể; trái ngược với lịch đại.

Ví dụ (3)
  • 1."Ngôn ngữ học đồng đại"
  • 2."Nghiên cứu đồng đại giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các hiện tượng ngôn ngữ trong thời điểm hiện tại."
  • 3."Tìm hiểu đồng đại không chỉ nêu rõ các quy luật mà còn phản ánh văn hóa của một thời kỳ."

Lưu ý khi sử dụng "đồng đại"

Lưu ý về tính từ

"đồng đại" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Câu hỏi thường gặp về "đồng đại"

đồng đại là tính từ trong tiếng Việt. Thuộc về một trạng thái hoặc giai đoạn trong sự phát triển của ngôn ngữ, được nghiên cứu trong khoảng thời gian cụ thể; trái ngược với lịch đại. Ví dụ: "Ngôn ngữ học đồng đại"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này