đơn độc
Định nghĩa
Nghĩa 1: đơn độc (Tính từ)
Chỉ có một mình, tách rời khỏi mối quan hệ với người khác.
- 1."Sống đơn độc một mình."
- 2."Cô ấy thường cảm thấy đơn độc giữa đám đông."
- 3."Một số loài động vật sống đơn độc để tìm kiếm thức ăn."
Lưu ý khi sử dụng "đơn độc"
Lưu ý về tính từ
"đơn độc" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "đơn độc"
đơn độc là tính từ trong tiếng Việt. Chỉ có một mình, tách rời khỏi mối quan hệ với người khác. Ví dụ: "Sống đơn độc một mình."
Từ liên quan
đơn vị đo lường
Đại lượng được chọn làm chuẩn, mang trị số 1, để so sánh với các đại lượng cùng loại sau khi đo.
đơn âm
Từ cổ dùng để chỉ âm tiết một, không có âm tiết ghép.
đơn điệu
Từ dùng để chỉ sự ít thay đổi, lặp đi lặp lại cùng một kiểu, tạo cảm giác tẻ nhạt và buồn chán.
đưa
Hành động chuyển động hoặc làm cho một vật chuyển động qua lại một cách nhẹ nhàng.
đưa dâu
Hành động (nhà gái) đưa cô dâu về nhà chồng.
đưa ma
(Khẩu ngữ) có nghĩa tương tự như 'đưa đám', chỉ hành động diễn ra trong lễ tang.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.