đồng dao

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đồng dao (Danh từ)

Lời hát dân gian được truyền miệng trong trẻ em, thường đi kèm với một trò chơi nhất định.

Ví dụ (3)
  • 1."Bài đồng dao"
  • 2."Trẻ em thường hát đồng dao khi chơi đùa cùng nhau."
  • 3."Các bài đồng dao giúp các bé phát triển ngôn ngữ và kỹ năng giao tiếp."

Lưu ý khi sử dụng "đồng dao"

Lưu ý về danh từ

"đồng dao" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đồng dao"

đồng dao là danh từ trong tiếng Việt. Lời hát dân gian được truyền miệng trong trẻ em, thường đi kèm với một trò chơi nhất định. Ví dụ: "Bài đồng dao"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này