dong đao

Danh từTính từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: dong đao (Danh từ)

Một loại vũ khí có lưỡi dài, mỏng, thường dùng trong chiến tranh hoặc tự vệ.

Ví dụ (3)
  • 1."Ông nội tôi đã từng dùng một chiếc dong đao trong quân ngũ."
  • 2."Khi xem phim, tôi thấy nhiều nhân vật sử dụng dong đao để chiến đấu."
  • 3."Trong lễ hội, họ trưng bày nhiều loại dong đao cổ xưa."
2
Tính từ

Nghĩa 2: dong đao (Tính từ)

Miêu tả sự vật có hình dáng dài và mỏng như lưỡi dao.

Ví dụ (3)
  • 1."Chiếc bàn này có thiết kế dong đao rất độc đáo."
  • 2."Cô ấy nấu một món ăn với dao dày và còn có chiếc dong đao để cắt rau."
  • 3."Bức tranh được vẽ với những đường nét dong đao và tinh tế."

Lưu ý khi sử dụng "dong đao"

Lưu ý về tính từ

"dong đao" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"dong đao" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "dong đao" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "dong đao"

dong đao là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Một loại vũ khí có lưỡi dài, mỏng, thường dùng trong chiến tranh hoặc tự vệ. Ví dụ: "Ông nội tôi đã từng dùng một chiếc dong đao trong quân ngũ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này