đơn giá

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đơn giá (Danh từ)

Giá quy định cho một đơn vị công việc hoặc sản phẩm.

Ví dụ (2)
  • 1."Đơn giá cho dịch vụ này là 500.000 đồng."
  • 2."Trước khi ký hợp đồng, chúng ta cần thỏa thuận về đơn giá."

Lưu ý khi sử dụng "đơn giá"

Lưu ý về danh từ

"đơn giá" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đơn giá"

đơn giá là danh từ trong tiếng Việt. Giá quy định cho một đơn vị công việc hoặc sản phẩm. Ví dụ: "Đơn giá cho dịch vụ này là 500.000 đồng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này