đơn giá
Định nghĩa
Nghĩa 1: đơn giá (Danh từ)
Giá quy định cho một đơn vị công việc hoặc sản phẩm.
- 1."Đơn giá cho dịch vụ này là 500.000 đồng."
- 2."Trước khi ký hợp đồng, chúng ta cần thỏa thuận về đơn giá."
Lưu ý khi sử dụng "đơn giá"
Lưu ý về danh từ
"đơn giá" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "đơn giá"
đơn giá là danh từ trong tiếng Việt. Giá quy định cho một đơn vị công việc hoặc sản phẩm. Ví dụ: "Đơn giá cho dịch vụ này là 500.000 đồng."
Từ liên quan
đơn chất
Chất được tạo thành chỉ bởi một nguyên tố duy nhất.
đơn côi
Chỉ tình trạng chỉ có một mình, không có ai để nương tựa hoặc bầu bạn.
đơn cử
Nêu ra một số ví dụ cụ thể để minh họa hoặc làm dẫn chứng.
đơn giản
Không có nhiều thành phần hoặc khía cạnh, dễ hiểu và không phức tạp.
đơn giản hoá
Làm cho trở nên dễ hiểu hoặc bớt phức tạp hơn.
đơn lập
Thuật ngữ (loại hình ngôn ngữ) diễn tả mối quan hệ giữa các từ qua những yếu tố không thuộc về từ, như trật tự từ và hư từ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.