đồi thị

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đồi thị (Danh từ)

Đồi thị là một bộ phận của một thị trường hoặc thuộc một khu vực cụ thể để chỉ sự sắp xếp hoặc hình thức liên quan đến nó.

Ví dụ (3)
  • 1."Khu đồi thị này rất nhộn nhịp vào cuối tuần."
  • 2."Nhiều người đến tham quan đồi thị để thưởng thức không khí trong lành."
  • 3."Chúng tôi đã có một buổi picnic tuyệt vời ở đồi thị gần nhà."

Lưu ý khi sử dụng "đồi thị"

Lưu ý về danh từ

"đồi thị" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đồi thị"

đồi thị là danh từ trong tiếng Việt. Đồi thị là một bộ phận của một thị trường hoặc thuộc một khu vực cụ thể để chỉ sự sắp xếp hoặc hình thức liên quan đến nó. Ví dụ: "Khu đồi thị này rất nhộn nhịp vào cuối tuần."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này