đới

Danh từGiới từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đới (Danh từ)

Một khu vực được xác định bởi điều kiện khí hậu hoặc địa lý nhất định.

Ví dụ (3)
  • 1."Miền Bắc và miền Nam có khí hậu khác nhau, tạo thành hai đới khác nhau."
  • 2."Nơi tôi sống thuộc đới nhiệt đới, nên trời nóng quanh năm."
  • 3."Đới lạnh thường chỉ có tuyết và băng, rất khác biệt với đới nhiệt đới."
2
Giới từ

Nghĩa 2: đới (Giới từ)

Chỉ về không gian hoặc vị trí của một đối tượng cụ thể.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta sẽ đi đến đới cây xanh phía sau nhà."
  • 2."Tôi thấy chiếc xe đậu ở đới sân trước nhà."
  • 3."Hãy để sách ở đới bàn học của em."

Lưu ý khi sử dụng "đới"

Lưu ý về danh từ

"đới" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "đới" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "đới"

đới là danh từ, giới từ trong tiếng Việt. Một khu vực được xác định bởi điều kiện khí hậu hoặc địa lý nhất định. Ví dụ: "Miền Bắc và miền Nam có khí hậu khác nhau, tạo thành hai đới khác nhau."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này