đội bảng
Định nghĩa
Nghĩa 1: đội bảng (Động từ)
(Từ cũ, Khẩu ngữ) chỉ người có tên ở cuối danh sách những người thi đỗ; đỗ với điểm thấp nhất.
- 1."Năm nay, tôi đội bảng lớp 12 vì điểm thi không cao."
- 2."Cậu ấy không thể tin được là mình lại đội bảng trong kỳ thi tốt nghiệp."
Lưu ý khi sử dụng "đội bảng"
Lưu ý về động từ
"đội bảng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "đội bảng"
đội bảng là động từ trong tiếng Việt. (Từ cũ, Khẩu ngữ) chỉ người có tên ở cuối danh sách những người thi đỗ; đỗ với điểm thấp nhất. Ví dụ: "Năm nay, tôi đội bảng lớp 12 vì điểm thi không cao."
Từ liên quan
độc địa
(Khẩu ngữ) có khả năng gây ra những tác hại nghiêm trọng, cần được lên án.
độc ẩm
Hành động uống trà hoặc rượu một mình, thường ít được sử dụng.
đội
(thường viết hoa) Đội thiếu niên tiền phong Hồ Chí Minh, viết tắt là Đội.
đội giá
Hành động làm cho giá cả bị đẩy lên cao hơn mức bình thường hoặc mức dự tính.
đội hình
Hình thức bố trí lực lượng trong một trận đánh hoặc trận đấu.
đội lốt
Mang danh nghĩa hoặc hình thức bên ngoài nào đó để che giấu bản chất hoặc hành động xấu xa, tội lỗi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.