đối ứng

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: đối ứng (Động từ)

Hành động phản hồi hoặc đáp lại một câu hỏi, tình huống, hoặc yêu cầu nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi được hỏi về kế hoạch chuyến đi, tôi đã đối ứng bằng cách chia sẻ chi tiết lịch trình."
  • 2."Cô ấy luôn đối ứng tích cực với những lời phê bình để cải thiện bản thân."
  • 3."Trong cuộc họp, tôi sẽ đối ứng với ý kiến của đồng nghiệp để đạt được sự đồng thuận."
2
Danh từ

Nghĩa 2: đối ứng (Danh từ)

Sự phản hồi hoặc sự tiếp nhận thông tin từ một vấn đề hoặc một tình huống cụ thể.

Ví dụ (3)
  • 1."Phản hồi của khách hàng là một hình thức đối ứng quan trọng giúp cải thiện dịch vụ."
  • 2."Chúng tôi cần có một hệ thống đối ứng nhanh chóng để xử lý khiếu nại."
  • 3."Đối ứng giữa các bộ phận trong công ty rất quan trọng để duy trì hiệu quả làm việc."

Lưu ý khi sử dụng "đối ứng"

Lưu ý về động từ

"đối ứng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"đối ứng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "đối ứng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "đối ứng"

đối ứng là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động phản hồi hoặc đáp lại một câu hỏi, tình huống, hoặc yêu cầu nào đó. Ví dụ: "Khi được hỏi về kế hoạch chuyến đi, tôi đã đối ứng bằng cách chia sẻ chi tiết lịch trình."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này