đối ứng
Định nghĩa
Nghĩa 1: đối ứng (Động từ)
Hành động phản hồi hoặc đáp lại một câu hỏi, tình huống, hoặc yêu cầu nào đó.
- 1."Khi được hỏi về kế hoạch chuyến đi, tôi đã đối ứng bằng cách chia sẻ chi tiết lịch trình."
- 2."Cô ấy luôn đối ứng tích cực với những lời phê bình để cải thiện bản thân."
- 3."Trong cuộc họp, tôi sẽ đối ứng với ý kiến của đồng nghiệp để đạt được sự đồng thuận."
Nghĩa 2: đối ứng (Danh từ)
Sự phản hồi hoặc sự tiếp nhận thông tin từ một vấn đề hoặc một tình huống cụ thể.
- 1."Phản hồi của khách hàng là một hình thức đối ứng quan trọng giúp cải thiện dịch vụ."
- 2."Chúng tôi cần có một hệ thống đối ứng nhanh chóng để xử lý khiếu nại."
- 3."Đối ứng giữa các bộ phận trong công ty rất quan trọng để duy trì hiệu quả làm việc."
Lưu ý khi sử dụng "đối ứng"
Lưu ý về động từ
"đối ứng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"đối ứng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "đối ứng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "đối ứng"
đối ứng là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động phản hồi hoặc đáp lại một câu hỏi, tình huống, hoặc yêu cầu nào đó. Ví dụ: "Khi được hỏi về kế hoạch chuyến đi, tôi đã đối ứng bằng cách chia sẻ chi tiết lịch trình."
Từ liên quan
đối đãi
Hành động đối xử với nhau trong cuộc sống hàng ngày.
đối đầu
Hành động trực tiếp chống lại nhau.
đối địch
Chống đối nhau một cách quyết liệt, không thể hoà giải.
đốm
Chấm nhỏ nổi lên trên một nền có màu khác.
đốm nâu
Đốm nâu là những vết hoặc chấm màu nâu, thường xuất hiện trên bề mặt da hoặc trên các vật dụng.
đốn
Hành động chặt bỏ cành để cây có thể phát triển nhánh mới.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.