đối sánh
Định nghĩa
Nghĩa 1: đối sánh (Động từ)
Hành động so sánh hoặc đặt hai hoặc nhiều thứ bên cạnh nhau để tìm ra sự tương đồng hoặc khác biệt.
- 1."Chúng ta cần đối sánh hai đề xuất này để xem cái nào tốt hơn."
- 2."Việc đối sánh chất lượng sản phẩm của các hãng khác nhau rất quan trọng."
- 3."Cô ấy thường đối sánh các ý kiến từ những người khác nhau trước khi đưa ra quyết định."
Nghĩa 2: đối sánh (Danh từ)
Quá trình hoặc kết quả của việc so sánh để tìm ra sự tương đồng hoặc khác biệt.
- 1."Đối sánh giữa các chất liệu giúp tôi chọn ra cái phù hợp nhất cho dự án."
- 2."Mỗi lần làm đối sánh, tôi lại học được điều mới mẻ."
- 3."Đối sánh là một phần quan trọng trong việc nghiên cứu thị trường."
Lưu ý khi sử dụng "đối sánh"
Lưu ý về động từ
"đối sánh" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"đối sánh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "đối sánh" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "đối sánh"
đối sánh là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động so sánh hoặc đặt hai hoặc nhiều thứ bên cạnh nhau để tìm ra sự tương đồng hoặc khác biệt. Ví dụ: "Chúng ta cần đối sánh hai đề xuất này để xem cái nào tốt hơn."
Từ liên quan
đối phó
Có hành động nhằm né tránh, chỉ để thoát khỏi tình huống mà không giải quyết triệt để.
đối phương
Người hoặc phía mà mình phải đối đầu để tranh giành thắng thua, thường thấy trong các trò chơi hoặc cuộc thi.
đối sách
Phương pháp, biện pháp để ứng phó với tình huống hoặc vấn đề nào đó.
đối số
Biến số được xem như biến thiên độc lập trong một hàm số.
đối thoại
Hành động bàn bạc, thương lượng trực tiếp giữa hai hoặc nhiều bên nhằm giải quyết các vấn đề mà họ cùng quan tâm.
đối thủ
Người cạnh tranh với mình trong một trận đấu hoặc một cuộc thi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.