dòm dỏ
Định nghĩa
Nghĩa 1: dòm dỏ (Động từ)
(Khẩu ngữ) hành động nhìn ngó, chú ý quan sát để thỏa mãn sự tò mò hoặc do có ý định muốn điều gì đó.
- 1."Sai người đến dòm dỏ."
- 2."Cô ấy thường dòm dỏ xem hàng xóm làm gì."
- 3."Anh ta đứng ở xa, dòm dỏ vào bên trong cửa tiệm."
Lưu ý khi sử dụng "dòm dỏ"
Lưu ý về động từ
"dòm dỏ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "dòm dỏ"
dòm dỏ là động từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) hành động nhìn ngó, chú ý quan sát để thỏa mãn sự tò mò hoặc do có ý định muốn điều gì đó. Ví dụ: "Sai người đến dòm dỏ."
Từ liên quan
dò xét
Hành động quan sát một cách kín đáo để thu thập thông tin.
dòi
Dạng ấu trùng của ruồi hoặc nhặng, thường xuất hiện trên thực phẩm hỏng hoặc môi trường ẩm ướt.
dòm
(Phương ngữ) hành động nhìn hoặc trông chừng.
dòm ngó
(Khẩu ngữ) chỉ việc để ý, quan tâm đến người khác giới, thường được nói về con trai quan tâm đến con gái.
dòng
Trào lưu văn hóa, tư tưởng có sự kế thừa và phát triển liên tục.
dòng chảy
Khối chất lỏng hoặc khí di chuyển liên tục.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.