đới địa lý

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đới địa lý (Danh từ)

Khu vực hoặc vùng đất có những đặc điểm địa lý tương đồng, như khí hậu, địa hình, và sinh vật.

Ví dụ (3)
  • 1."Việt Nam nằm ở vùng đới địa lý nhiệt đới, nên có thời tiết ấm áp quanh năm."
  • 2."Khi đi du lịch, tôi thích tìm hiểu về các đới địa lý khác nhau của các quốc gia."
  • 3."Đới địa lý ôn đới thường có mùa đông lạnh và mùa hè ấm áp, phù hợp với nhiều loại cây trồng."

Lưu ý khi sử dụng "đới địa lý"

Lưu ý về danh từ

"đới địa lý" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đới địa lý"

đới địa lý là danh từ trong tiếng Việt. Khu vực hoặc vùng đất có những đặc điểm địa lý tương đồng, như khí hậu, địa hình, và sinh vật. Ví dụ: "Việt Nam nằm ở vùng đới địa lý nhiệt đới, nên có thời tiết ấm áp quanh năm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này