đời đầu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đời đầu (Danh từ)

(Khẩu ngữ) chỉ sản phẩm thuộc thế hệ đầu tiên, được sản xuất trong loạt đầu, phân biệt với đời sau.

Ví dụ (2)
  • 1."Loạt xe đời đầu hiện nay không còn bán trên thị trường."
  • 2."Chiếc điện thoại đời đầu này rất khác biệt so với những mẫu mới nhất."

Lưu ý khi sử dụng "đời đầu"

Lưu ý về danh từ

"đời đầu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đời đầu"

đời đầu là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) chỉ sản phẩm thuộc thế hệ đầu tiên, được sản xuất trong loạt đầu, phân biệt với đời sau. Ví dụ: "Loạt xe đời đầu hiện nay không còn bán trên thị trường."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này