don

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: don (Động từ)

Hành động làm sạch để loại bỏ bụi bẩn hoặc rác rưởi.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi cần dọn dẹp phòng trước khi có khách đến chơi."
  • 2."Mọi người đang dọn vệ sinh khu vực công viên sau buổi tiệc."
  • 3."Cô ấy dọn bàn ăn sau khi gia đình đã ăn xong."
2
Danh từ

Nghĩa 2: don (Danh từ)

Hành động hoặc quá trình làm sạch, sắp xếp lại không gian.

Ví dụ (3)
  • 1."Cuối tuần này, tôi sẽ làm một đợt dọn dẹp lớn."
  • 2."Dọn dẹp là rất quan trọng để giữ cho ngôi nhà luôn gọn gàng."
  • 3."Mỗi tháng, chúng ta nên dành thời gian cho việc dọn dẹp nhà cửa."

Lưu ý khi sử dụng "don"

Lưu ý về động từ

"don" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"don" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "don" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "don"

don là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động làm sạch để loại bỏ bụi bẩn hoặc rác rưởi. Ví dụ: "Tôi cần dọn dẹp phòng trước khi có khách đến chơi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này