Từ vựng vần D (trang 15/21)
Tổng 3.752 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "D". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- đỏ lựngMàu đỏ đậm, tỏa sáng và đều khắp, tạo cảm giác bắt mắt.
- độ lượngĐức tính sẵn sàng cảm thông và tha thứ cho những sai sót, lầm lỡ của người khác.
- đo lườngHành động xác định kích thước, khối lượng hoặc số lượng của một vật thể.
- đồ mát(Phương ngữ) quần áo nhẹ, thoáng mát dùng để mặc tại nhà nhằm tạo cảm giác thoải mái.
- đỏ mặt tía taiChỉ trạng thái cảm xúc xấu hổ, ngượng ngùng, thường làm cho mặt đỏ lên.
- đổ máuHành động gây tổn thất về xương máu hoặc sinh mạng con người.
- đổ nátChỉ trạng thái bị hư hỏng, không còn nguyên vẹn hoặc bị phá hủy.
- đò nát đụng nhauHành động của hai hoặc nhiều vật giao nhau, làm cho chúng bị hỏng hoặc va chạm một cách mạnh mẽ.
- đò ngangĐò dùng để chở khách qua lại ngang sông, từ bờ bên này sang bờ bên kia; khác với đò dọc.
- đỏ ngầuMàu đỏ sẫm và có phần đục.
- dở ngây dở dạiChỉ trạng thái hoặc hành động không bình thường, ngốc nghếch, không được suy nghĩ chín chắn.
- đồ nghềDụng cụ đặc trưng dùng cho một nghề nghiệp cụ thể.
- dỗ ngon dỗ ngọtHành động sử dụng lời nói hoặc cách hành xử khéo léo để làm cho ai đó vui lòng, hoặc để thuyết phục họ một cách dễ dàng.
- đô ngự sửChức quan cũ đứng đầu viện đô sát, phụ trách việc thanh tra các quan lại, đồng thời thường có nhiệm vụ can gián nhà vua.
- dở ngườiCó tính khí hoặc tâm thần không bình thường, thường biểu hiện qua những hành vi ngớ ngẩn.
- đổ nhàoHành động sụp đổ hoàn toàn, không còn đứng vững, hoặc không còn tồn tại.
- độ nhật(Từ cũ) Sống qua ngày, trải qua cuộc sống từ ngày này sang ngày khác.
- đỏ nhừMặt hoặc tai trở nên đỏ toàn bộ, thường do xấu hổ hoặc ngượng nghịu.
- đỏ nọcÍt sử dụng, giống như 'đỏ đọc'.
- đỏ ốiMàu đỏ sáng rực rỡ và đồng đều, thường dùng để miêu tả hoa quả nở rộ hoặc chín đều.
- dở ông dở thằngCụm từ dùng để chỉ những người hoặc những tình huống không rõ ràng, mơ hồ, gây khó hiểu hoặc khó xử.
- độ phMột loại thức uống hoặc món ăn truyền thống, thường được phục vụ trong các dịp lễ hội.
- độ phân giảiĐại lượng đo độ nét của hình ảnh, thể hiện bằng số điểm ảnh trên mỗi inch.
- độ phìMức độ dinh dưỡng của đất, thể hiện độ màu mỡ hay khả năng cung cấp dưỡng chất cho cây trồng.
- đô-pinhNgười hoặc vật có hành vi, cách sống không bình thường, thường gây khó chịu hoặc sự chú ý không mong muốn.
- đỏ quạchMàu đỏ sẫm, pha lẫn với một chút màu xám, tạo cảm giác không dễ chịu khi nhìn.
- đỏ quành quạchMô tả một màu sắc đỏ rực rỡ, thường dùng để chỉ sự nổi bật hoặc tươi sáng.
- đỗ quyên(Từ cũ, Văn chương) Chỉ chim cuốc.
- đồ rau(Phương ngữ) từ chỉ những người bán rau hoặc có liên quan đến nghề bán rau.
- đổ riệtHành động khăng khăng đổ lỗi hoặc trút trách nhiệm cho người khác, bất chấp đúng sai hay lẽ phải.
- đỏ rựcMô tả màu sắc đỏ tươi sáng, thường dùng để chỉ những vật có màu đỏ nổi bật và thu hút.
- đô sát(Từ cũ) Chức vụ quan thanh tra trong triều đình phong kiến.
- độ sinhHành động cứu vớt chúng sinh theo giáo lý đạo Phật.
- đồ sộTừ dùng để chỉ kích thước hoặc quy mô lớn hơn mức bình thường rất nhiều.
- dô taHành động hoặc trạng thái diễn ra, thường được sử dụng để chỉ sự tán đồng hoặc thể hiện sự nhiệt tình.
- đồ tểNgười có hành động tàn bạo, giết hại nhiều người.
- đồ tế nhuyễnTừ cổ để chỉ những vật nhỏ, nhẹ, mềm mại; thường dùng để chỉ quần áo và đồ trang sức của phụ nữ.
- do thámHành động dò xét nhằm thu thập thông tin về tình hình của đối phương.
- độ thânMức độ thân mật giữa các cá nhân, thể hiện sự gần gũi trong mối quan hệ.
- đô thành(Từ cũ) thành phố, đặc biệt là kinh đô hoặc thủ đô.
- độ thếTình trạng hoặc vị thế của một người trong xã hội, bao gồm cả quyền lực và ảnh hưởng của họ.
- đồ thịHình vẽ thể hiện sự biến đổi của một hàm số theo sự thay đổi của biến số.
- đô thịNơi có nhiều cư dân sinh sống, thường là trung tâm thương mại và công nghiệp (bao gồm thành phố, thị xã hoặc thị trấn).
- đô thị hoá(Quá trình) thu hút ngày càng nhiều cư dân vào các đô thị, đồng thời nâng cao vai trò của thành phố đối với sự phát triển của xã hội.
- đô thốngChức quan võ lãnh đạo một đạo quân lớn trong thời kỳ phong kiến (từ cổ).
- đổ thừaTừ dùng để chỉ việc đổ lỗi cho người khác nhằm tránh chịu trách nhiệm.
- dò tìmTìm kiếm một cách cẩn thận, từng phần, từng chút một để phát hiện ra điều gì đó.
- dở trăng dở đènChỉ trạng thái không ổn định, không rõ ràng, lẫn lộn giữa hai trạng thái hoặc bên trong và bên ngoài.
- độ trì(Từ cũ) (trời, Phật) cứu vớt và che chở cho con người.
- đỗ trọngCây có lá mọc cách và quả dẹt, với vỏ cây cho nhiều sợi dính vào nhau rất dai, thường được sử dụng trong y học.
- đỏ ửngĐỏ hồng lên, tạo cảm giác dịu nhẹ, dễ nhìn.
- đô uýMột cấp bậc trong quân đội, thường chỉ huy một đơn vị quân đội hoặc một khu vực.
- đo ván(Khẩu ngữ) bị thua hoặc thất bại một cách nhanh chóng và hoàn toàn.
- đồ vậtThể hiện đồ đạc, vật dụng một cách khái quát.
- đô vậtLực sĩ thi đấu trong môn vật, thường tham gia các giải đấu thể thao.
- đổ vấy(Khẩu ngữ) chỉ hành động đổ lỗi cho người khác một cách bừa bãi, nhằm trút trách nhiệm lên họ.
- đổ vấy đổ váCó nghĩa tương tự như 'đổ vấy' nhưng với ý nhấn mạnh hơn.
- độ vĩĐộ vĩ là tham số xác định vị trí địa lý của một điểm trên bề mặt Trái Đất, được tính theo độ Bắc hoặc độ Nam tính từ đường xích đạo.
- đổ vỡHành động xảy ra khi một chuyện không hay bị lộ ra, làm cho nhiều người biết và không còn giữ kín được nữa.
- độ vongHành động cứu giúp linh hồn người chết được siêu thoát, theo tín ngưỡng Phật giáo.
- đỗ vũTừ cổ, hiện nay ít được sử dụng.
- dò xétHành động quan sát một cách kín đáo để thu thập thông tin.
- đổ xô(Khẩu ngữ) Hành động đua nhau tham gia vào một việc gì đó.
- đoá(Trang trọng) từ dùng để chỉ riêng từng bông hoa hoặc một thứ gì đó có vẻ đẹp hoàn hảo giống như hoa.
- doạHành động làm cho người khác cảm thấy sợ hãi bằng cách ám chỉ về khả năng xảy ra một điều không tốt cho họ.
- doaLàm cho lỗ đã khoan hoặc tiện trên kim loại trở nên rộng hơn, nhẵn hơn hoặc chính xác hơn bằng loại dao có nhiều lưỡi sắc.
- doá(Phương ngữ, Khẩu ngữ) thể hiện sự tức giận, bực bội.
- doạ dẫmHành động đe dọa hoặc tạo sự sợ hãi cho người khác.
- đoạ đàyTừ dùng để chỉ sự bị thống khổ, sống trong cảnh sống khổ cực, thường do hoàn cảnh hoặc số phận.
- doạ già doạ non(Khẩu ngữ) Doạ đủ cách nhằm mục đích làm cho người khác sợ hãi.
- doạ nạtHành động dọa dẫm hoặc mắng mỏ, khiến người khác phải sợ hãi và tuân theo, thường là bằng uy quyền hoặc vẻ dữ tợn.
- doạ non doạ giàCụm từ diễn tả hành động dọa nạt người khác, thường dùng để chỉ sự kiêu ngạo hoặc thái độ không tôn trọng.
- đoácCây rừng thuộc họ cau, khi chặt ngọn sẽ cho một loại nhựa ngọt có thể được ủ thành rượu.
- đoáiCó nghĩa là nghĩ tới hoặc nhớ tới điều gì đó.
- doãiHành động kéo dài ra hoặc mở rộng ra, thường được dùng để chỉ chân hoặc tay.
- đoàiTừ cổ để chỉ phương hướng phía tây.
- đoái hoàiChăm sóc, để ý, quan tâm đến điều gì đó.
- đoảnChỉ sự đối xử thiếu chu đáo, không có hậu.
- đoạnHàng dệt làm từ tơ, có bề mặt bóng mịn, với các sợi dọc bao phủ kín các sợi ngang.
- đoánHành động suy luận dựa trên các dấu hiệu hoặc thông tin đã biết để tìm ra điều còn ẩn giấu hoặc chưa xảy ra.
- đoanTừ cổ, ít gặp, có nghĩa tương tự như cam đoan.
- đoàn(thường viết hoa) Tổ chức Đoàn thanh niên cộng sản Hồ Chí Minh, viết tắt là Đoàn.
- đoản binh(Từ cũ) đội quân chuyên thực hiện các trận chiến cận chiến, thường trong các cuộc giao tranh nhỏ.
- đoan chínhTừ cổ chỉ người phụ nữ đứng đắn, ngay thẳng.
- đoàn chủ tịchNhóm người đứng đầu, có trách nhiệm điều hành một hội nghị, cuộc họp hoặc một tổ chức nào đó.
- đoán chừng(Khẩu ngữ) đoán, phỏng đoán một cách đại khái, không hoàn toàn chắc chắn.
- đoản cônGậy ngắn dùng trong võ thuật để đánh hoặc tự vệ.
- đoản đaoĐao ngắn, một loại vũ khí được sử dụng trong thời kỳ xưa.
- đoạn đầu đài(Từ cổ) Bục cao dùng để thực hiện hành hình chém đầu người bị tội tử hình.
- đoạn đầu máyXí nghiệp đường sắt có nhiệm vụ bảo dưỡng, sửa chữa và quản lý một số đầu máy trên các đoạn đường nhất định.
- đoán địnhHành động đoán hoặc xác định một cách tương đối chắc chắn, thường dựa vào những căn cứ cụ thể.
- đoan dươngThời gian từ giữa trưa cho đến chiều tối, thường liên quan đến các lễ hội hoặc hoạt động đặc biệt.
- đoản hậuÍt sử dụng, chỉ sự thiếu hậu vận hoặc bất hạnh.
- đoàn kếtHợp sức lại thành một khối thống nhất, cùng nhau làm việc vì một mục đích chung.
- đoản kiếmGươm có chiều dài ngắn, thường được sử dụng trong chiến đấu cận chiến.
- đoàn lạpTừ chỉ trạng thái của đất khi có những hạt rất nhỏ kết hợp lại thành những viên, giúp đất trở nên xốp, thoáng khí và thuận lợi cho trồng trọt.
- đoàn luyện(Từ cũ, ít dùng) có nghĩa tương tự như rèn luyện.
- đoản mạchHành động nối tắt hai điểm có điện thế khác nhau trong một mạch điện bằng một đoạn dây có điện trở nhỏ, dẫn đến dòng điện chảy qua dây có cường độ lớn.
- đoản mệnhMang ý nghĩa có tuổi thọ ngắn.
- đoan ngọNgày lễ truyền thống của người Việt, diễn ra vào mùng 5 tháng 5 âm lịch, thường kỷ niệm với các hoạt động vui chơi và những món ăn đặc trưng.
- đoàn ngoại giaoTập hợp những người đứng đầu các sứ quán của một nước.
- đoan ngũĐoan ngũ là một bữa ăn chính nằm ở giữa buổi trưa, thường được gia đình tổ chức cùng nhau.
- đoản ngữTổ hợp từ có mối quan hệ chính phụ trong câu.
- đoạn nhiệtTừ ít được sử dụng để chỉ hành động ngăn cản sự truyền nhiệt.
- đoàn phíTiền mà các đoàn viên phải đóng cho tổ chức đoàn định kỳ, thường là hàng tháng.
- đoạn tangKết thúc thời gian để tang.
- đoạn thẳngPhần đường thẳng được giới hạn bởi hai điểm cụ thể.
- đoàn thể(thường viết hoa) Từ dùng trong nội bộ Đảng Cộng sản Việt Nam để chỉ Đảng trong thời kỳ hoạt động bí mật.
- đoạn toa xeXí nghiệp đường sắt có nhiệm vụ bảo dưỡng, sửa chữa và quản lý một số lượng toa xe trên những chặng đường nhất định.
- đoan trangTừ dùng để chỉ phẩm hạnh đứng đắn và nghiêm trang, thường chỉ nói về phụ nữ.
- đoản trìnhHành trình ngắn, thường dùng để chỉ những chuyến đi không kéo dài lâu.
- đoan trinh(Từ cũ, Văn chương) là biểu tượng của sự đứng đắn và trinh tiết.
- đoàn trưởngNgười đứng đầu một đoàn, thường là trưởng nhóm trong các hoạt động tập thể.
- đoạn trườngTừ ngữ dùng để diễn tả cảm giác xót xa, đau đớn như thể bị cắt đứt tim gan.
- đoàn tụTập hợp lại với nhau sau một thời gian xa cách.
- đoạn tuyệtCắt đứt hoàn toàn mọi mối liên hệ hay quan hệ gắn bó trước đây.
- đoàn viênThành viên của Đoàn thanh niên cộng sản Hồ Chí Minh (gọi tắt là đoàn viên).
- doạngCó nghĩa tương tự như 'giạng'.
- đoảngTừ dùng để chỉ những người không khéo léo, vụng về hoặc lơ đãng trong công việc.
- doãngHành động làm cho một cái gì đó lan ra hay phát triển ra một cách rộng rãi.
- đoảng vị(Khẩu ngữ) dùng để chỉ những người vụng về, kém cỏi trong công việc.
- doanh gia(Trang trọng) nhà doanh nghiệp, người kinh doanh có tầm ảnh hưởng lớn, thường nổi tiếng và được kính trọng trong lĩnh vực kinh doanh.
- doanh lợiLợi nhuận thu được từ hoạt động kinh doanh.
- doanh nghiệpThực hiện các hoạt động liên quan đến kinh doanh.
- doanh nhânNgười hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh, thường mang tính chất trang trọng.
- doanh sốChỉ số liệu về doanh thu, thể hiện tổng giá trị bán hàng trong một khoảng thời gian nhất định.
- doanh thuToàn bộ thu nhập nói chung, bao gồm cả vốn và lãi, do hoạt động kinh doanh mang lại trong một khoảng thời gian nhất định hoặc từ một sản phẩm cụ thể.
- doanh trạiKhu vực cư trú và làm việc của các đơn vị quân đội.
- đoạtChiếm đoạt hoặc lấy được một cách quyết liệt, thường thông qua sự cạnh tranh hoặc đấu tranh với người khác.
- dọcCây to thuộc họ bứa, quả hình trứng, có vị chua, có thể ăn được, hạt chứa dầu.
- dốcĐoạn đường có độ cao tăng dần hoặc giảm dần.
- dócTừ dùng để chỉ hành động khoác lác hoặc bịa đặt nhằm mục đích giải trí trong câu chuyện.
- đọcHiểu rõ một điều gì đó qua việc quan sát các biểu hiện bên ngoài.
- đốcGiun tròn, thân nhỏ và rất dài, có màu nâu, thường sống ở đáy ao hồ.
- độcTừ mô tả (lời nói) có thể gây ra tai họa, sự chết chóc, theo quan niệm truyền thống.
- độc ácRất ác độc, thâm hiểm, thậm chí có phần thích thú khi gây ra đau đớn cho người khác.
- độc âmTừ cổ, chỉ âm thanh không có âm giai hay đa âm.
- độc ẩmHành động uống trà hoặc rượu một mình, thường ít được sử dụng.
- độc bìnhLọ lớn, có cổ thắt và miệng loe, thường được sử dụng để cắm hoa.
- đốc binhChức quan võ chỉ huy một đạo quân trong thời kỳ phong kiến, thường có vai trò quyết định trong các cuộc chiến.
- độc chiếmChiếm lấy hoặc giành riêng cho mình mà không chia sẻ với ai.
- độc chiêu(Khẩu ngữ) miếng đòn, thủ đoạn độc đáo, thường chỉ mình mình sở hữu.
- đốc chứng(Khẩu ngữ) chỉ tình trạng đột ngột thay đổi ý kiến hoặc hành động, thường theo chiều hướng tiêu cực.
- đốc côngNgười phụ trách trực tiếp việc quản lý, giám sát và chỉ huy một ca sản xuất trong phân xưởng.
- độc đắc(Trong giải xổ số) chỉ về một phần thưởng đặc biệt, có giá trị cao nhất.
- độc đạoChỉ có một con đường hoặc lối đi duy nhất dẫn đến đích, không có sự lựa chọn nào khác.
- độc đáoCó tính chất riêng, không giống ai, không phỏng theo những gì đã có từ trước.
- độc địa(Khẩu ngữ) có khả năng gây ra những tác hại nghiêm trọng, cần được lên án.
- độc diễn(Khẩu ngữ) hoạt động, trình diễn một mình, không có cạnh tranh hay đối thủ.
- độc đoánLối làm việc hoặc xử sự mà chỉ dựa vào quyền của mình để quyết định công việc, không quan tâm đến ý kiến của người khác.
- độc dượcThuốc chữa bệnh có chứa chất độc, có thể gây nguy hiểm nếu không được sử dụng đúng cách.
- độc giảNgười đọc sách, báo, thường liên quan đến tác giả, nhà xuất bản, cơ quan báo chí hoặc thư viện.
- độc hạiCó khả năng gây hại cho sức khoẻ hoặc tinh thần.
- đốc họcChức vụ của hiệu trưởng một trường học, đặc biệt là trong thời kỳ trước đây.
- độc huyềnCách gọi cổ của đàn bầu, một loại nhạc cụ dân tộc Việt Nam.
- độc lậpCó chủ quyền, không chịu sự chi phối của nước hoặc dân tộc khác.
- đốc lí(Từ cũ) Viên quan người Pháp đứng đầu bộ máy cai trị của một thành phố ở Nam Bộ và Bắc Bộ trong thời kỳ Pháp thuộc.
- đốc lýTừ cổ, thường dùng để chỉ một chức vụ trong các cơ quan hành chính hoặc quân đội.
- độc mộcThuyền dài và hẹp, được chế tạo từ một cây gỗ lớn được khoét rỗng.
- độc mồmNói nhiều, có xu hướng nói ra những điều không cần thiết hoặc gây rắc rối cho người khác.
- độc mồm độc miệng(Khẩu ngữ) chỉ người thường hay nói lời không hay, có thể gây rắc rối hoặc không tốt.
- dọc ngangTheo chiều dọc và chiều ngang, thể hiện sự phân bố hoặc di chuyển ở cả hai phương.
- độc nhấtChỉ có một, không có người hoặc vật thứ hai.
- độc nhất vô nhịDuy nhất, không có cái thứ hai, rất đặc biệt.
- dốc nướcCông trình thủy lợi dùng để dẫn nước từ vị trí cao xuống theo đường dốc, thường có dòng chảy mạnh.
- đốc phủViên quan cấp cao người Việt Nam, thường giữ chức vụ đứng đầu bộ máy cai trị một quận ở Nam Bộ trong thời kỳ Pháp thuộc.
- độc quyềnĐặc quyền chiếm giữ hoặc kiểm soát một lĩnh vực nào đó mà không có sự cạnh tranh.
- đốc suấtĐiều khiển và đôn đốc, thường nhằm tăng cường độ khẩn trương trong công việc.
- độc tàiChỉ một người hoặc một chế độ nắm quyền một cách tuyệt đối, không cho phép bất kỳ ý kiến hay quyền lực nào khác.
- độc tấuTrình diễn một tác phẩm âm nhạc độc lập, thường chỉ có một nhạc cụ.
- độc thầnMột vị thần tối cao, duy nhất, không có vị thần nào khác ở trên. Trong nhiều tôn giáo, độc thần thường được coi là nhân tố chính của vũ trụ.
- độc thânTrạng thái chưa kết hôn, sống một mình mà không có bạn đời.
- độc thần luậnMột học thuyết hoặc lý thuyết chính trị cho rằng chỉ có một vị thần duy nhất có quyền lực tối thượng và phải được tôn kính.
- dốc thoảiMặt phẳng nghiêng được sử dụng thay cho cầu thang, thường thấy ở bên trong hoặc bên ngoài ngôi nhà.
- độc thoạiNói một mình, thường được sử dụng để phân biệt với đối thoại.
- độc thoại nội tâmHành động hoặc trạng thái nói thầm trong tâm trí của một người, thường để thể hiện cảm xúc hoặc suy nghĩ cá nhân.
- độc thủThủ đoạn, miếng đòn hiểm ác nhằm hại người.
- đốc thúcThúc giục, nhắc nhở để đảm bảo công việc không bị gián đoạn hoặc chậm trễ.
- độc tínhTính chất gây hại cho cơ thể.
- độc tốChất độc do vi khuẩn gây bệnh sản sinh ra.