đơn bội

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đơn bội (Danh từ)

Đơn bội là thuật ngữ trong toán học chỉ một kiểu số nguyên, trong đó chỉ có một phần tử duy nhất và không thể tách rời.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong các bài toán, số 1 thường được coi là một đơn bội."
  • 2."Khi cộng các đơn bội với nhau, chúng ta sẽ được một số nguyên lớn hơn."
  • 3."Đơn bội xuất hiện nhiều trong môn đại số mà chúng ta học ở trường."

Lưu ý khi sử dụng "đơn bội"

Lưu ý về danh từ

"đơn bội" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đơn bội"

đơn bội là danh từ trong tiếng Việt. Đơn bội là thuật ngữ trong toán học chỉ một kiểu số nguyên, trong đó chỉ có một phần tử duy nhất và không thể tách rời. Ví dụ: "Trong các bài toán, số 1 thường được coi là một đơn bội."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này