đồn bốt
Định nghĩa
Nghĩa 1: đồn bốt (Danh từ)
Đồn, bốt là nơi đóng quân của quân đội thực dân, dùng để chỉ chung cho những địa điểm quân sự.
- 1."Tấn công vào các đồn bốt của địch."
- 2."Lực lượng kháng chiến đã chiếm giữ nhiều đồn bốt trong khu vực."
Lưu ý khi sử dụng "đồn bốt"
Lưu ý về danh từ
"đồn bốt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "đồn bốt"
đồn bốt là danh từ trong tiếng Việt. Đồn, bốt là nơi đóng quân của quân đội thực dân, dùng để chỉ chung cho những địa điểm quân sự. Ví dụ: "Tấn công vào các đồn bốt của địch."
Từ liên quan
đồm độp
Từ mô phỏng âm thanh trầm và gọn, giống như tiếng một vật nặng, nhỏ và hơi mềm rơi mạnh xuống đất liên tiếp.
đồn
Nơi tổ chức, là cơ sở của công an hoặc bộ đội đóng quân và làm việc.
đồn bót
Đồn bót là một trạm quân sự nhỏ, thường dùng để canh gác và bảo vệ một khu vực nhất định.
đồn luỹ
Vị trí quân sự được xây dựng với công sự và thành hào vững chắc để bảo vệ.
đồn thổi
(Khẩu ngữ) hành động truyền bá thông tin một cách nhanh chóng từ người này sang người khác, thường với những thông tin được phóng đại.
đồn trưởng
Sĩ quan chỉ huy một đồn, thường là nơi quân đội hoặc lực lượng bảo vệ an ninh hoạt động.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.