đổi dời
Định nghĩa
Nghĩa 1: đổi dời (Động từ)
Là từ cũ có nghĩa tương tự như dời đổi, chỉ sự chuyển biến trong tình cảm hay trạng thái.
- 1."Nỗi đau này không hề đổi dời chỉ vì thời gian."
- 2."“(...) Thương nhau quyết chẳng đổi dời lòng son.” (Cdao)"
Lưu ý khi sử dụng "đổi dời"
Lưu ý về động từ
"đổi dời" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "đổi dời"
đổi dời là động từ trong tiếng Việt. Là từ cũ có nghĩa tương tự như dời đổi, chỉ sự chuyển biến trong tình cảm hay trạng thái. Ví dụ: "Nỗi đau này không hề đổi dời chỉ vì thời gian."
Từ liên quan
đổ ải
Hành động tháo nước vào ruộng sau khi đất đã ải.
đổi
Chuyển đến làm việc ở một nơi khác.
đổi chác
Hành động trao đổi một thứ mình có để nhận lại một thứ tương đương từ người khác.
đổi mới
Thay đổi hoặc cải tiến để tốt hơn, phù hợp với yêu cầu phát triển.
đổi thay
Biến đổi thành một trạng thái khác so với trước đây.
đổi trắng thay đen
Chỉ hành động thay đổi từ tốt sang xấu, từ trắng sang đen, nghĩa là thay đổi đạo đức hoặc chất lượng một cách tiêu cực.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.