đội xếp

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đội xếp (Danh từ)

Cảnh sát trong thời kỳ Pháp thuộc (thuật ngữ cũ, khẩu ngữ).

Ví dụ (3)
  • 1."Bị đội xếp bắt."
  • 2."Khi nghe tiếng còi, mọi người đều sợ hãi vì đội xếp đang đến."
  • 3."Đội xếp thường tuần tra những khu vực có nhiều hoạt động đáng ngờ."

Lưu ý khi sử dụng "đội xếp"

Lưu ý về danh từ

"đội xếp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đội xếp"

đội xếp là danh từ trong tiếng Việt. Cảnh sát trong thời kỳ Pháp thuộc (thuật ngữ cũ, khẩu ngữ). Ví dụ: "Bị đội xếp bắt."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này