đồi
Định nghĩa
Nghĩa 1: đồi (Danh từ)
Dạng địa hình lồi có sườn thoải, thường không cao quá 200 mét.
- 1."Đồi trọc."
- 2."Đồi hoang."
- 3."Cảnh vật xung quanh đồi thật tươi đẹp."
- 4."Chúng tôi đã leo lên đỉnh đồi để ngắm hoàng hôn."
Lưu ý khi sử dụng "đồi"
Lưu ý về danh từ
"đồi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "đồi"
đồi là danh từ trong tiếng Việt. Dạng địa hình lồi có sườn thoải, thường không cao quá 200 mét. Ví dụ: "Đồi trọc."
Từ liên quan
đồ đạc
Các vật dụng trong gia đình phục vụ cho sinh hoạt hàng ngày.
đồ đảng
Những người cùng thuộc một tổ chức, đảng phái, thường chỉ những người có chung lý tưởng hoặc mục tiêu.
đồ đệ
(Từ cũ) chỉ học trò hoặc người học nghề
đồi bại
Từ dùng để chỉ sự xấu xa, hư hỏng đến mức tồi tệ về mặt đạo đức và tinh thần.
đồi mồi
Rùa biển có mai với những vân đẹp, thường được sử dụng để chế tác các sản phẩm mỹ nghệ.
đồi não
Khối chất xám nằm ở đáy não, có vai trò như một trạm trung chuyển cho các tín hiệu cảm giác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.