dồi mài
Định nghĩa
Nghĩa 1: dồi mài (Động từ)
Hành động làm cho vật sắc bén hoặc nhẵn bóng.
- 1."Người thợ dồi mài dao để nó không bị cùn."
- 2."Trước khi nấu ăn, tôi thường dồi mài chảo cho sạch sẽ."
Lưu ý khi sử dụng "dồi mài"
Lưu ý về động từ
"dồi mài" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "dồi mài"
dồi mài là động từ trong tiếng Việt. Hành động làm cho vật sắc bén hoặc nhẵn bóng. Ví dụ: "Người thợ dồi mài dao để nó không bị cùn."
Từ liên quan
dồ
Hành động xông tới một cách đột ngột.
dồi
Món ăn thường được chế biến từ ruột lợn hoặc chó, bên trong có nhồi tiết và gia vị.
dồi dào
Chỉ sự phong phú, nhiều, không thiếu thốn.
dồn
Từ dùng để chỉ hoạt động được diễn ra liên tục với nhịp độ ngày càng nhanh hơn.
dồn dập
Liên tiếp xảy ra nhiều lần trong một khoảng thời gian ngắn.
dồn nén
(tình cảm, cảm xúc) chất chứa, tích tụ lâu ngày, chỉ chờ cơ hội để bùng phát.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.