đối chiếu
Định nghĩa
Nghĩa 1: đối chiếu (Động từ)
So sánh hai đối tượng để từ những điểm tương đồng và khác biệt hiểu rõ hơn về chúng.
- 1."Đối chiếu bản dịch với nguyên tác."
- 2."Đối chiếu số liệu ở hai bản với nhau."
- 3."Chúng tôi đã đối chiếu các kết quả nghiên cứu để xác định tính chính xác."
- 4."Hãy đối chiếu thông tin từ nhiều nguồn khác nhau để có cái nhìn tổng quát hơn."
Lưu ý khi sử dụng "đối chiếu"
Lưu ý về động từ
"đối chiếu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "đối chiếu"
đối chiếu là động từ trong tiếng Việt. So sánh hai đối tượng để từ những điểm tương đồng và khác biệt hiểu rõ hơn về chúng. Ví dụ: "Đối chiếu bản dịch với nguyên tác."
Từ liên quan
đốc thúc
Thúc giục, nhắc nhở để đảm bảo công việc không bị gián đoạn hoặc chậm trễ.
đốc tờ
Từ thường dùng trong khẩu ngữ để chỉ bác sĩ y khoa.
đối
Hành động xử sự với người khác hoặc với các vấn đề theo cách thức nhất định.
đối chất
Hành động hỏi cùng một lúc các bị can, đương sự hoặc những người làm chứng để so sánh và đối chiếu lời khai của họ.
đối chọi
Hành động thể hiện sự trái ngược, không thể cùng tồn tại hoặc phối hợp với nhau.
đối chứng
Hành động đối chất với người làm chứng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.