đối chiếu

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: đối chiếu (Động từ)

So sánh hai đối tượng để từ những điểm tương đồng và khác biệt hiểu rõ hơn về chúng.

Ví dụ (4)
  • 1."Đối chiếu bản dịch với nguyên tác."
  • 2."Đối chiếu số liệu ở hai bản với nhau."
  • 3."Chúng tôi đã đối chiếu các kết quả nghiên cứu để xác định tính chính xác."
  • 4."Hãy đối chiếu thông tin từ nhiều nguồn khác nhau để có cái nhìn tổng quát hơn."

Lưu ý khi sử dụng "đối chiếu"

Lưu ý về động từ

"đối chiếu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "đối chiếu"

đối chiếu là động từ trong tiếng Việt. So sánh hai đối tượng để từ những điểm tương đồng và khác biệt hiểu rõ hơn về chúng. Ví dụ: "Đối chiếu bản dịch với nguyên tác."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này