đòi hỏi

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: đòi hỏi (Động từ)

Bắt buộc phải có hoặc phải làm, vì cần thiết hoặc yêu cầu.

Ví dụ (2)
  • 1."Công việc đòi hỏi phải tốn nhiều thời gian và công sức."
  • 2."Dự án này đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa các bộ phận."
2
Danh từ

Nghĩa 2: đòi hỏi (Danh từ)

Điều cần thiết phải đáp ứng hoặc yêu cầu.

Ví dụ (3)
  • 1."Đáp ứng những đòi hỏi chính đáng."
  • 2."Xuất phát từ đòi hỏi của thực tế."
  • 3."Có nhiều đòi hỏi từ khách hàng mà công ty cần xem xét."

Lưu ý khi sử dụng "đòi hỏi"

Lưu ý về động từ

"đòi hỏi" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"đòi hỏi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "đòi hỏi" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "đòi hỏi"

đòi hỏi là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Bắt buộc phải có hoặc phải làm, vì cần thiết hoặc yêu cầu. Ví dụ: "Công việc đòi hỏi phải tốn nhiều thời gian và công sức."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này