đời mới

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đời mới (Danh từ)

(Khẩu ngữ) Thế hệ thiết bị mới, thường được cải tiến và hiện đại hơn.

Ví dụ (3)
  • 1."Đi xe ô tô đời mới mang lại cảm giác thoải mái hơn."
  • 2."Tủ lạnh đời mới có nhiều chức năng tiết kiệm điện."
  • 3."Công nghệ đời mới giúp nâng cao hiệu suất làm việc."

Lưu ý khi sử dụng "đời mới"

Lưu ý về danh từ

"đời mới" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đời mới"

đời mới là danh từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) Thế hệ thiết bị mới, thường được cải tiến và hiện đại hơn. Ví dụ: "Đi xe ô tô đời mới mang lại cảm giác thoải mái hơn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này