đới địa chất

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đới địa chất (Danh từ)

Một khu vực trên bề mặt trái đất, nơi có các đặc điểm địa chất tương đồng, thường bao gồm các loại đá và cấu trúc địa chất độc đáo.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi đi khảo sát, chúng tôi phát hiện ra một đới địa chất mới có nhiều khoáng sản quý."
  • 2."Đới địa chất này có vai trò quan trọng trong việc vận hành các hoạt động khai thác dầu khí."
  • 3."Các nhà khoa học đang nghiên cứu đới địa chất để hiểu thêm về lịch sử hình thành của Trái Đất."

Lưu ý khi sử dụng "đới địa chất"

Lưu ý về danh từ

"đới địa chất" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đới địa chất"

đới địa chất là danh từ trong tiếng Việt. Một khu vực trên bề mặt trái đất, nơi có các đặc điểm địa chất tương đồng, thường bao gồm các loại đá và cấu trúc địa chất độc đáo. Ví dụ: "Khi đi khảo sát, chúng tôi phát hiện ra một đới địa chất mới có nhiều khoáng sản quý."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này