đời đời
Định nghĩa
Nghĩa 1: đời đời (Phó từ)
Chỉ sự tồn tại liên tục, không có sự kết thúc, diễn ra mãi mãi.
- 1."Tình yêu của cha mẹ dành cho con cái đời đời không thay đổi."
- 2."Chúng ta sẽ giữ lại những kỷ niệm đẹp đẽ này đời đời."
- 3."Những giá trị văn hóa của dân tộc sẽ được gìn giữ đời đời."
Câu hỏi thường gặp về "đời đời"
đời đời là phó từ trong tiếng Việt. Chỉ sự tồn tại liên tục, không có sự kết thúc, diễn ra mãi mãi. Ví dụ: "Tình yêu của cha mẹ dành cho con cái đời đời không thay đổi."
Từ liên quan
đời thường
(Khẩu ngữ) liên quan đến cuộc sống hàng ngày, bình thường, không có gì đặc biệt hoặc phi thường.
đời thủa
Thời gian, thời kỳ trong quá khứ, thường được nhắc đến để chỉ những kỷ niệm, sự kiện lâu đời.
đời đầu
(Khẩu ngữ) chỉ sản phẩm thuộc thế hệ đầu tiên, được sản xuất trong loạt đầu, phân biệt với đời sau.
đời đời kiếp kiếp
Cụm từ chỉ một khoảng thời gian rất dài, không có điểm kết thúc, thường được dùng để diễn tả sự vĩnh cửu hoặc một tình trạng kéo dài mãi mãi.
đờm
Chất dịch nhầy có lẫn tạp chất do đường hô hấp, như khí quản và phổi, thải ra khi bị bệnh.
đờn
Một loại nhạc cụ có dây, thường được sử dụng trong âm nhạc Việt Nam.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.