đối chứng
Định nghĩa
Nghĩa 1: đối chứng (Động từ)
Hành động đối chất với người làm chứng.
- 1."Nếu không nhận, toà sẽ cho đối chứng."
- 2."Luật sư yêu cầu đối chứng để làm rõ sự thật."
Nghĩa 2: đối chứng (Danh từ)
Cây trồng hoặc vật nuôi trong điều kiện bình thường, được sử dụng làm căn cứ so sánh, đối chiếu với cây trồng, vật nuôi đang thí nghiệm.
- 1."Ruộng đối chứng giúp nông dân đánh giá được hiệu quả của giống mới."
- 2."Cần có ruộng đối chứng để có những dữ liệu chính xác cho nghiên cứu."
Lưu ý khi sử dụng "đối chứng"
Lưu ý về động từ
"đối chứng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"đối chứng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "đối chứng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "đối chứng"
đối chứng là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động đối chất với người làm chứng. Ví dụ: "Nếu không nhận, toà sẽ cho đối chứng."
Từ liên quan
đối chiếu
So sánh hai đối tượng để từ những điểm tương đồng và khác biệt hiểu rõ hơn về chúng.
đối chất
Hành động hỏi cùng một lúc các bị can, đương sự hoặc những người làm chứng để so sánh và đối chiếu lời khai của họ.
đối chọi
Hành động thể hiện sự trái ngược, không thể cùng tồn tại hoặc phối hợp với nhau.
đối diện
Từ mang nghĩa giống như 'đối mặt', chỉ hành động đứng hay ngồi đối mặt với ai đó hoặc một tình huống nào đó.
đối kháng
Hình thức phân định thắng thua thông qua việc đối chọi trực tiếp với nhau.
đối lưu
Hình thức mua bán hai chiều, thường theo mức giá đã được thỏa thuận trước đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.